énigme

Học thuật
Thân thiện
énigme

Une personne réfléchit à une énigme écrite sur un parchemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ẩn ngữ, câu đố: Một câu hỏi, một vấn đề hoặc một tình huống được trình bày một cách bí ẩn, khó hiểu, đòi hỏi sự suy luận thông minh để tìm ra câu trả lời hoặc lời giải.
    • Điều bí ẩn, điều khó hiểu: Một sự việc, hiện tượng hoặc con người bản chất khó nắm bắt, khó giải thích hoặc không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le Sphinx posait une énigme aux voyageurs. (Nhân đã đặt ra một câu đố cho những người lữ khách.)
    • Son comportement reste une énigme pour moi. (Hành vi của anh ấy vẫnmột điều bí ẩn đối với tôi.)
    • Deviner une énigme. (Đoán một ẩn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une énigme vivante": Là một bí ẩn sống, chỉ một người rất khó hiểu.

    • Ce philosophe solitaire est une énigme vivante. (Triết gia cô độc nàymột bí ẩn sống.)
  • "Résoudre l'énigme": Giải quyết điều bí ẩn, tìm ra lời giải.

    • Les détectives ont finalement résolu l'énigme du vol. (Các thám tử cuối cùng đã giải quyết được bí ẩn của vụ trộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Énigmatique (tính từ): Bí ẩn, khó hiểu.

    • Un sourire énigmatique. (Một nụ cười bí ẩn.)
  • Devinette (danh từ giống cái): Câu đố (thường nhẹ nhàng, vui vẻ hơn "énigme").

    • Poser une devinette aux enfants. (Đố trẻ em một câu đố.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystère: Điều huyền bí, bí mật.
  • Devinette: Câu đố (như đã nêutrên).
  • Casse-tête: Vấn đề hóc búa, câu đố hóc búa (nghĩa đen: đồ chơi xếp hình khó; nghĩa bóng: vấn đề nan giải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "énigme" đâydanh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'énigme du Sphinx": Đócâu đố của Nhân (ám chỉ một vấn đề cực kỳ khó giải quyết hoặc một điều kiện ngặt nghèo).

    • Ce problème mathématique, c'est l'énigme du Sphinx ! (Bài toán này đúngcâu đố của Nhân !)
  • "Être tout une énigme": Hoàn toànmột bí ẩn.

    • Les motifs de son départ sont tout une énigme. (Động cơ cho sự ra đi của anh ta hoàn toànmột bí ẩn.)
énigme

Une personne réfléchit à une énigme écrite sur un parchemin.

danh từ giống cái
  1. ẩn ngữ, câu đối
    • Deviner un énigme
      đoán một ẩn ngữ
  2. lời tối nghĩa

Từ gần giống