énigme

danh từ giống cái
  1. ẩn ngữ, câu đối
    • Deviner un énigme
      đoán một ẩn ngữ
  2. lời tối nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

énigme
Une personne réfléchit à une énigme écrite sur un parchemin.