angiopathy
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh lý mạch máu – một thuật ngữ y khoa chỉ bất kỳ căn bệnh nào ảnh hưởng đến các mạch máu (bao gồm động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) hoặc các mạch bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh tiểu đường có thể dẫn đến bệnh lý mạch máu ở võng mạc.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lý mạch máu não sau khi chụp cộng hưởng từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diabetic angiopathy": bệnh lý mạch máu do tiểu đường, thường gây tổn thương ở mắt, thận, và dây thần kinh.
- Diabetic angiopathy is a common complication of long-term diabetes. (Bệnh lý mạch máu do tiểu đường là biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường lâu năm.)
"Cerebral angiopathy": bệnh lý mạch máu não, liên quan đến các mạch máu trong não.
- Cerebral angiopathy can increase the risk of stroke. (Bệnh lý mạch máu não có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ.)
Biến thể và từ gần giống
Angiopathic (tính từ): thuộc về bệnh lý mạch máu.
- The angiopathic changes were visible in the patient's blood vessels. (Những thay đổi bệnh lý mạch máu có thể thấy rõ trong các mạch máu của bệnh nhân.)
Angiology (danh từ): môn học nghiên cứu về mạch máu và mạch bạch huyết.
- Angiology is a specialized field of medicine. (Môn học về mạch máu là một lĩnh vực chuyên sâu của y học.)
Từ đồng nghĩa
- Vascular disease: bệnh mạch máu (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả bệnh lý mạch máu).
- Vasculopathy: bệnh lý mạch máu (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong bối cảnh lâm sàng).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "angiopathy" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "angiopathy" do tính chất chuyên môn của từ.