angiospermous
/,ændʤiəs'pə:məs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) cây hạt kín: Mô tả đặc điểm liên quan đến thực vật hạt kín, là nhóm thực vật có hoa và hạt được bảo vệ bên trong quả.
- Có hạt kín: Chỉ đặc tính của cây mà hạt được bao bọc bởi bầu nhụy (thường phát triển thành quả).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The angiospermous plants dominate the modern flora. (Các loài thực vật hạt kín chiếm ưu thế trong hệ thực vật hiện đại.)
- This fossil shows clear angiospermous characteristics. (Hóa thạch này cho thấy những đặc điểm rõ ràng của thực vật hạt kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"angiospermous structure": cấu trúc hạt kín.
- The study focuses on the evolution of angiospermous structures. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của các cấu trúc hạt kín.)
"angiospermous origin": nguồn gốc hạt kín.
- The debate about the angiospermous origin of this species continues. (Cuộc tranh luận về nguồn gốc hạt kín của loài này vẫn tiếp diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Angiosperm (danh từ): thực vật hạt kín, cây hạt kín.
- Roses and oaks are both angiosperms. (Hoa hồng và cây sồi đều là thực vật hạt kín.)
Từ đồng nghĩa
- Flowering plant-related: liên quan đến thực vật có hoa (nghĩa rộng, vì tất cả thực vật hạt kín đều có hoa).
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) cây hạt kín; có hạt kín