anglaiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt cơ hạ đuôi (của ngựa): Hành động phẫu thuật cắt bỏ một phần cơ ở đuôi ngựa để giữ cho đuôi luôn ở tư thế ngẩng cao, không cụp xuống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vétérinaire a dû anglaiser le cheval de course pour des raisons esthétiques. (Bác sĩ thú y đã phải cắt cơ hạ đuôi cho con ngựa đua vì lý do thẩm mỹ.)
- Cette pratique qui consiste à anglaiser les chevaux est de plus en plus controversée. (Thực hành cắt cơ hạ đuôi ngựa này ngày càng gây nhiều tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi và huấn luyện ngựa, đặc biệt là ngựa đua hoặc ngựa biểu diễn. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Biến thể và từ gần giống
- Anglaise (tính từ): Kiểu Anh, theo phong cách Anh. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có hình thức viết giống nhau).
- Un jardin à la française (một khu vườn kiểu Pháp) / Un jardin à l'anglaise (một khu vườn kiểu Anh).
Từ đồng nghĩa
- Couper les muscles releveurs de la queue: Cắt cơ nâng đuôi. (Đây là cách diễn đạt mô tả chính xác thủ thuật).
- Opérer la queue d'un cheval: Phẫu thuật đuôi ngựa. (Cách nói chung hơn).
Lưu ý
- Anglaiser là một thuật ngữ rất chuyên biệt. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ anglais(e) có nghĩa là "người Anh" hoặc "thuộc về nước Anh". Hành động "anglaiser" một con ngựa có nguồn gốc từ việc một số giống ngựa của Anh thường có đuôi được cắt tỉa và giữ cao theo cách này.
ngoại động từ
- cắt cơ hạ đuôi (của ngựa) để đuôi khỏi cụp xuống