anglaiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt hạ đuôi (của ngựa): Hành động phẫu thuật cắt bỏ một phần đuôi ngựa để giữ cho đuôi luôntư thế ngẩng cao, không cụp xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vétérinaire a anglaiser le cheval de course pour des raisons esthétiques. (Bác sĩ thú y đã phải cắt hạ đuôi cho con ngựa đua lý do thẩm mỹ.)
    • Cette pratique qui consiste à anglaiser les chevaux est de plus en plus controversée. (Thực hành cắt hạ đuôi ngựa này ngày càng gây nhiều tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi huấn luyện ngựa, đặc biệtngựa đua hoặc ngựa biểu diễn. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Anglaise (tính từ): Kiểu Anh, theo phong cách Anh. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ có hình thức viết giống nhau).
    • Un jardin à la française (một khu vườn kiểu Pháp) / Un jardin à l'anglaise (một khu vườn kiểu Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Couper les muscles releveurs de la queue: Cắt nâng đuôi. (Đâycách diễn đạt mô tả chính xác thủ thuật).
  • Opérer la queue d'un cheval: Phẫu thuật đuôi ngựa. (Cách nói chung hơn).
Lưu ý
  • Anglaisermột thuật ngữ rất chuyên biệt. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ anglais(e) có nghĩa là "người Anh" hoặc "thuộc về nước Anh". Hành động "anglaiser" một con ngựa nguồn gốc từ việc một số giống ngựa của Anh thường đuôi được cắt tỉa giữ cao theo cách này.
ngoại động từ
  1. cắt hạ đuôi (của ngựa) để đuôi khỏi cụp xuống