angle-wise

/'æɳglwaiz/
Học thuật
Thân thiện
angle-wise

A carpenter measures the wood angle-wise before cutting.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách góc cạnh, theo góc độ: "angle-wise" mô tả một cách thức, phương pháp, hoặc đặc điểm liên quan đến góc hoặc góc cạnh. Từ này thường được dùng để chỉ việc xem xét, sắp xếp, hoặc mô tả một thứ đó dựa trên góc độ hoặc các góc của .
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The pieces were arranged angle-wise on the table. (Các mảnh được sắp xếp một cách góc cạnh trên bàn.)
    • He analyzed the problem angle-wise, considering every perspective. (Anh ấy phân tích vấn đề theo góc độ, xem xét mọi quan điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To think angle-wise": suy nghĩ theo nhiều góc độ.

    • A good strategist thinks angle-wise before making a decision. (Một nhà chiến lược giỏi suy nghĩ theo nhiều góc độ trước khi đưa ra quyết định.)
  • "To cut something angle-wise": cắt một thứ đó theo một góc nhất định.

    • For a stronger joint, cut the wood angle-wise. (Để mối nối chắc chắn hơn, hãy cắt gỗ theo một góc nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Angular (adj): góc, góc cạnh (dùng để mô tả hình dạng).

    • He has a very angular face. (Anh ấy khuôn mặt rất góc cạnh.)
  • Angled (adj): được đặtmột góc, nghiêng.

    • The photo was taken from an angled view. (Bức ảnh được chụp từ một góc nhìn nghiêng.)
Từ đồng nghĩa
  • From an angle: từ một góc độ.
  • Angularly: một cách góc cạnh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "angle-wise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "angle-wise")

angle-wise

A carpenter measures the wood angle-wise before cutting.

phó từ
  1. góc, góc cạnh