angleworm
/'æɳglwə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giun làm mồi câu: Một loại giun đất thường được người câu cá sử dụng làm mồi để nhử cá. Từ này nhấn mạnh vào mục đích sử dụng cụ thể của con giun.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He dug up some angleworms for his fishing trip. (Anh ấy đào lên vài con giun làm mồi câu cho chuyến đi câu của mình.)
- The best angleworms are found in moist soil. (Những con giun làm mồi câu tốt nhất được tìm thấy trong đất ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "angleworm" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về câu cá hoặc các hoạt động ngoài trời liên quan đến việc tìm mồi câu. Nó mang tính chất cụ thể hơn so với từ "earthworm" (giun đất) thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Earthworm (n): giun đất (tên gọi chung, không nhất thiết dùng làm mồi câu).
- Fishing worm (n): giun câu cá (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- Nightcrawler (n): một loại giun đất lớn, thường dùng làm mồi câu.
Từ đồng nghĩa
- Fishworm: giun làm mồi câu.
- Bait worm: giun làm mồi.
Lưu ý
- "Angleworm" là một từ ghép của "angle" (một từ cổ có nghĩa là "câu cá") và "worm" (giun). Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ.
danh từ
- giun làm mồi câu