anglicanism

/'æɳglikənizm/
Học thuật
Thân thiện
anglicanism

The vicar explains the principles of Anglicanism to the congregation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh giáo: Một truyền thống Kitô giáo phát triển trong Giáo hội Anh các giáo hội liên kết lịch sử hoặc tín với . kết hợp các yếu tố của truyền thống Công giáo Cải cách.
    • Giáo phái Anh: Hệ thống tín ngưỡng, giáo thực hành tôn giáo đặc trưng của Giáo hội Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anglicanism is known for its via media, or "middle way," between Catholicism and Protestantism. (Anh giáo được biết đến với via media, hay "con đường trung dung", giữa Công giáo Tin Lành.)
    • The history of Anglicanism in England dates back to the 16th century. (Lịch sử của Anh giáoAnh bắt đầu từ thế kỷ 16.)
    • She studies the theology and practices of Anglicanism. ( ấy nghiên cứu thần học các thực hành của Anh giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theology of Anglicanism": Thần học của Anh giáo, thường nhấn mạnh đến Kinh thánh, truyền thống, lý trí.

    • The theology of Anglicanism is often described as being based on a threefold cord of scripture, tradition, and reason. (Thần học của Anh giáo thường được mô tả dựa trên sợi dây ba nhánh gồm kinh thánh, truyền thống lý trí.)
  • "Global Anglicanism": Chỉ sự hiện diện đa dạng của Anh giáo trên toàn thế giới thông qua Cộng đồng Anh giáo.

    • Global Anglicanism encompasses a wide variety of cultures and liturgical expressions. (Anh giáo toàn cầu bao gồm nhiều nền văn hóa biểu hiện phụng vụ đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglican (danh từ): Tín đồ Anh giáo.
    • He is an Anglican who attends church every Sunday. (Anh ấy một tín đồ Anh giáo đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
  • Anglican (tính từ): (Thuộc về) Anh giáo.
    • The Anglican liturgy is beautiful and formal. (Nghi lễ Anh giáo rất đẹp trang trọng.)
  • Anglicize/Anglicise (động từ): Làm cho thành Anh, mang tính chất Anh (không phải biến thể trực tiếp của "Anglicanism" nhưng chung gốc từ).
    • The word was anglicized over centuries of use. (Từ đó đã được Anh hóa qua nhiều thế kỷ sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • The Church of England: Giáo hội Anh (thường dùng để chỉ thể chế, trong khi "Anglicanism" chỉ truyền thống tín thực hành).
  • Episcopalianism: Giáo phái Giám mục (tên gọi phổ biến cho Anh giáo tại Hoa Kỳ một số nơi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "Anglicanism").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Anglicanism").

anglicanism

The vicar explains the principles of Anglicanism to the congregation.

danh từ
  1. (tôn giáo) giáo phái Anh

Từ đồng nghĩa