anglice
/'æɳglisi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng tiếng Anh: Từ dùng để chỉ rằng một từ, cụm từ hoặc tên gọi đang được diễn đạt hoặc giải thích bằng ngôn ngữ tiếng Anh. Thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc từ điển sau một từ nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The Latin word "canis" is, anglice, "dog". (Từ tiếng Latin "canis", bằng tiếng Anh, là "dog".)
- The city "Wien" is known anglice as "Vienna". (Thành phố "Wien" được biết đến bằng tiếng Anh là "Vienna".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật: Thường được đặt trong dấu ngoặc đơn hoặc sau dấu phẩy để cung cấp bản dịch hoặc cách gọi tương đương trong tiếng Anh.
- The term "raison d'être" (anglice, "reason for being") is common in philosophical texts. (Thuật ngữ "raison d'être" (bằng tiếng Anh, "reason for being") phổ biến trong các văn bản triết học.)
Biến thể và từ gần giống
- Anglicize / Anglicise (động từ): làm cho thành kiểu Anh, dịch hoặc chuyển thể sang tiếng Anh.
- They decided to anglicize the pronunciation of his name. (Họ quyết định phiên âm tên anh ấy theo kiểu tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- In English: bằng tiếng Anh (cách diễn đạt thông dụng, không mang tính học thuật cao như "anglice").
phó từ
- bằng tiếng Anh