anglicisation

anglicisation

The museum's anglicisation of the historical document made it more accessible to visitors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự Anh hóa, quá trình Anh hóa: "Anglicisation" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó (ngôn ngữ, văn hóa, tên gọi, phong tục) trở nên mang tính chất Anh, hoặc phù hợp với tiêu chuẩn của người Anh.
    • Kết quả của sự Anh hóa: Từ này cũng có thể chỉ trạng thái hoặc kết quả sau khi một vật, một khái niệm đã được biến đổi để giống với người Anh.
dụ sử dụng
  • (Sự Anh hóa các tên nước ngoài thường dẫn đến việc mất đi cách phát âm gốc của chúng.)
  • (Nhiều họ người Ireland đã trải qua quá trình Anh hóa dưới thời cai trị của người Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the anglicisation of a language": quá trình Anh hóa một ngôn ngữ, thường việc vay mượn từ vựng hoặc cấu trúc từ tiếng Anh.

    • The anglicisation of Vietnamese can be seen in the adoption of English loanwords. (Sự Anh hóa tiếng Việt có thể thấy qua việc tiếp nhận các từ mượn tiếng Anh.)
  • "cultural anglicisation": sự Anh hóa về mặt văn hóa, khi các phong tục, tập quán Anh thay thế các phong tục bản địa.

    • The cultural anglicisation of Scotland was a gradual process. (Sự Anh hóa văn hóa của Scotland một quá trình diễn ra dần dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglicise (v): Anh hóa (động từ).
    • They decided to anglicise the spelling of their surname. (Họ quyết định Anh hóa cách viết họ của mình.)
  • Anglicised (adj): đã được Anh hóa.
    • The anglicised version of the word is easier to pronounce. (Phiên bản đã được Anh hóa của từ này dễ phát âm hơn.)
  • Anglicism (n): từ ngữ hoặc đặc điểm Anh được sử dụng trong một ngôn ngữ khác.
    • "Weekend" is an anglicism used in many languages. ("Weekend" một từ Anh được dùng trong nhiều ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Englishing: sự Anh hóa (ít phổ biến hơn).
  • Britishization: sự Anh hóa (theo hướng Anh Quốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anglicisation", nhưng có thể dùng động từ "anglicise" trong cấu trúc: (Anh hóa cái đó thành cái đó).
    • They anglicised the French name "Jean" to "John". (Họ đã Anh hóa tên tiếng Pháp "Jean" thành "John".)
Thành ngữ liên quan
  • "To speak the King's English": nói tiếng Anh chuẩn mực, một khái niệm liên quan đến sự Anh hóa ngôn ngữ.
    • He prides himself on speaking the King's English without any trace of a foreign accent. (Anh ấy tự hào về việc nói tiếng Anh chuẩn mực không bất kỳ dấu vết nào của giọng nước ngoài.)

Từ gần giống