anglicization
The company's anglicization of the product name helped its international launch.
Danh từ: - Sự Anh hóa: "Anglicization" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên giống người Anh, văn hóa Anh, hoặc tiếng Anh hơn. Quá trình này thường áp dụng cho từ ngữ, tên gọi, phong tục, hoặc các yếu tố văn hóa khác từ một nền văn hóa khác, biến chúng thành dạng phù hợp với người Anh hoặc thế giới nói tiếng Anh.
- (Sự Anh hóa các tên nước ngoài thường liên quan đến việc thay đổi chính tả để phù hợp với cách phát âm tiếng Anh.)
- (Nhiều người nhập cư đã trải qua sự Anh hóa họ của họ khi đến Hoa Kỳ.)
"Anglicization of vocabulary": quá trình các từ mượn từ ngôn ngữ khác được điều chỉnh để phù hợp với hệ thống âm vị và chính tả tiếng Anh.
- The anglicization of French words like "restaurant" involved dropping the nasal accent. (Sự Anh hóa các từ tiếng Pháp như "restaurant" bao gồm việc bỏ dấu mũi.)
"Cultural anglicization": sự thay đổi các phong tục, tập quán hoặc lối sống để giống với văn hóa Anh.
- The anglicization of local festivals in former colonies often led to the loss of traditional practices. (Sự Anh hóa các lễ hội địa phương ở các thuộc địa cũ thường dẫn đến mất đi các tập tục truyền thống.)
- Anglicize (động từ): Anh hóa, làm cho giống người Anh.
- The company decided to anglicize its product names for the global market. (Công ty quyết định Anh hóa tên sản phẩm của mình cho thị trường toàn cầu.)
- Anglicized (tính từ): đã được Anh hóa.
- The anglicized version of the name "Johann" is "John". (Phiên bản đã được Anh hóa của tên "Johann" là "John".)
- Anglicism (danh từ): từ ngữ hoặc đặc điểm tiếng Anh được sử dụng trong ngôn ngữ khác.
- The use of "okay" in French is considered an anglicism. (Việc sử dụng "okay" trong tiếng Pháp được coi là một anglicism.)
- Englishing: làm cho giống tiếng Anh (ít phổ biến hơn).
- Britishization: Anh hóa theo phong cách Anh Quốc (thường tập trung vào văn hóa hơn là ngôn ngữ).
- Westernization: Tây phương hóa (một khái niệm rộng hơn, thường bao gồm Anh hóa).
Không có cụm động từ trực tiếp với "anglicization", nhưng có thể dùng động từ anglicize với giới từ: - Anglicize to: Anh hóa để phù hợp với. - The spelling was anglicized to match English conventions. (Chính tả đã được Anh hóa để phù hợp với quy ước tiếng Anh.)
- "To go native": trở nên giống người bản địa (trái ngược với Anh hóa, thường nói về người Anh hòa nhập vào văn hóa địa phương).
- After living in India for years, he started to go native instead of anglicizing the local customs. (Sau nhiều năm sống ở Ấn Độ, anh ấy bắt đầu hòa nhập với văn hóa địa phương thay vì Anh hóa các phong tục ở đó.)