angliciser

Học thuật
Thân thiện
angliciser

Il a décidé d'angliciser son nom de famille pour son travail à l'étranger.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Anh hóa: Hành động làm cho một từ, một tên, một phong tục, hoặc một khía cạnh văn hóa nào đó trở nên giống hoặc phù hợp với tiếng Anh hoặc văn hóa Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Angliciser son nom. (Anh hóa tên của mình.)
    • Mots français anglicisés. (Những từ tiếng Pháp bị Anh hóa.)
    • Ils ont anglicisé la prononciation de ce mot. (Họ đã Anh hóa cách phát âm của từ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire angliciser": Bị Anh hóa (dạng bị động).
    • Cette expression s'est fait angliciser au fil du temps. (Cách diễn đạt này đã bị Anh hóa theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglicisation (danh từ giống cái): Sự Anh hóa.

    • L'anglicisation de la langue française est un sujet de débat. (Sự Anh hóa của tiếng Phápmột chủ đề tranh luận.)
  • Anglicisme (danh từ giống đực): Từ mượn tiếng Anh, chủ nghĩa Anh.

    • "Le weekend" est un anglicisme courant en français. ("Le weekend" là một từ mượn tiếng Anh phổ biến trong tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Adapter à l'anglais: Điều chỉnh cho phù hợp với tiếng Anh.
Từ trái nghĩa
  • Franciser: Pháp hóa.
  • Vernaculiser: Bản địa hóa.
angliciser

Il a décidé d'angliciser son nom de famille pour son travail à l'étranger.

ngoại động từ
  1. Anh hóa
    • Angliciser son nom
      Anh hóa tên của mình
    • Mots français anglicisés
      từ ngữ Pháp được Anh hóa