anglicisme

Học thuật
Thân thiện
anglicisme

Un anglicisme courant est le mot "week-end".

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Từ ngữ đặc Anh: Một từ, cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp nguồn gốc từ tiếng Anh, được sử dụng trong một ngôn ngữ khác.
    • (Ngôn ngữ học) Từ ngữ vay mượn của Anh: Sự mượn từ hoặc cách diễn đạt từ tiếng Anh vào một ngôn ngữ khác, như tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Le mot 'week-end' est un anglicisme courant en français." (Từ 'week-end' là một anglicisme phổ biến trong tiếng Pháp.)
    • "Les puristes de la langue critiquent parfois l'usage excessif des anglicismes." (Những người thuần túy ngôn ngữ đôi khi chỉ trích việc sử dụng quá mức các anglicisme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anglicisme sémantique": Anglicisme ngữ nghĩa (khi một từ bản địa bị ảnh hưởng mang thêm một nghĩa mới từ một từ tiếng Anh tương tự).

    • "L'utilisation de 'réaliser' pour dire 'se rendre compte' est considérée comme un anglicisme sémantique." (Việc dùng 'réaliser' để nói 'se rendre compte' (nhận ra) được coi là một anglicisme sémantique.)
  • "Anglicisme de structure": Anglicisme cấu trúc (khi cấu trúc câu hoặc cụm từ bị ảnh hưởng bởi cú pháp tiếng Anh).

    • "Dire 'Je suis confortable' au lieu de 'Je me sens bien' peut être un anglicisme de structure." (Nói 'Je suis confortable' thay vì 'Je me sens bien' (Tôi cảm thấy thoải mái) có thểmột anglicisme de structure.)
Biến thể từ gần giống
  • Angliciser (động từ): Anh hóa, làm cho giống tiếng Anh.

    • "Il ne faut pas angliciser à l'excès le vocabulaire technique." (Không nên Anh hóa quá mức từ vựng kỹ thuật.)
  • Désangliciser (động từ): Loại bỏ yếu tố tiếng Anh, khử Anh hóa.

    • "Certains proposent de désangliciser la publicité." (Một số người đề xuất khử Anh hóa trong quảng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Emprunt à l'anglais: Từ mượn tiếng Anh.
  • Mot anglais emprunté: Từ tiếng Anh được mượn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être truffé d'anglicismes: Đầy rẫy những từ mượn tiếng Anh.

    • "Son discours était truffé d'anglicismes." (Bài phát biểu của anh ta đầy rẫy những anglicisme.)
  • Lutter contre les anglicismes: Đấu tranh/chống lại các từ mượn tiếng Anh.

    • "L'Académie française lutte contre les anglicismes superflus." (Viện Hàn lâm Pháp đấu tranh chống lại những anglicisme không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Un anglicisme mal venu: Một từ mượn tiếng Anh không phù hợp, không đúng chỗ.
    • "Utiliser 'feedback' dans ce contexte français est un anglicisme mal venu." (Sử dụng 'feedback' trong ngữ cảnh tiếng Pháp nàymột anglicisme mal venu.)
anglicisme

Un anglicisme courant est le mot "week-end".

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Anh
  2. (ngôn ngữ học) từ ngữ vay mượn của Anh