anglo-indian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về người Anh-Ấn, hoặc người Anh sống ở Ấn Độ: Từ này mô tả những gì liên quan đến cộng đồng hoặc văn hóa của những người gốc Anh sinh sống tại Ấn Độ, đặc biệt trong thời kỳ thuộc địa.
- Thuộc về Anh và Ấn Độ: Có thể chỉ những yếu tố kết hợp giữa hai nền văn hóa Anh và Ấn.
Danh từ:
- Người Anh-Ấn: Một người có quốc tịch Anh, được sinh ra và sống ở Ấn Độ, thường trong bối cảnh lịch sử thuộc địa.
- Người lai Anh-Ấn: Trong cách dùng truyền thống, có thể chỉ một người có cha là người Anh và mẹ là người Ấn Độ, hoặc ngược lại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The building showcases a unique Anglo-Indian architectural style. (Tòa nhà thể hiện một phong cách kiến trúc Anglo-Indian độc đáo.)
- She comes from an old Anglo-Indian family in Kolkata. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình Anglo-Indian lâu đời ở Kolkata.)
Danh từ:
- Many Anglo-Indians emigrated after India gained independence. (Nhiều người Anglo-Indian đã di cư sau khi Ấn Độ giành được độc lập.)
- He was a prominent Anglo-Indian writer. (Ông ấy là một nhà văn Anglo-Indian nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anglo-Indian community": Cộng đồng người Anh-Ấn, thường dùng để chỉ nhóm người có di sản hỗn hợp Anh và Ấn, với văn hóa, ẩm thực và truyền thống riêng biệt.
- The Anglo-Indian community has contributed significantly to Indian railways and education. (Cộng đồng Anglo-Indian đã đóng góp đáng kể cho ngành đường sắt và giáo dục của Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Anglo-Indianness (danh từ): Đặc tính hoặc bản sắc của người Anh-Ấn.
- His writing explores themes of Anglo-Indianness and identity. (Tác phẩm của ông khám phá các chủ đề về bản sắc Anglo-Indian và căn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Briton in India: Người Anh ở Ấn Độ (nhấn mạnh quốc tịch hơn là bản sắc cộng đồng).
- Eurasian: Người Á-Âu (một thuật ngữ rộng hơn, chỉ người có cha mẹ thuộc châu Âu và châu Á, không cụ thể là Anh và Ấn).
Lưu ý về cách dùng
- Thuật ngữ "Anglo-Indian" có ý nghĩa lịch sử cụ thể, gắn liền với thời kỳ Ấn Độ thuộc Anh. Ngày nay, nó chủ yếu được dùng để chỉ cộng đồng dân tộc-thiểu số được công nhận chính thức ở Ấn Độ, với định nghĩa pháp lý riêng.
- Tránh nhầm lẫn với "British Indian" (người Ấn Độ sống ở Anh hoặc có quốc tịch Anh).
Adjective
- liên quan tới người Anh Ấn, hoặc người Anh sống ở Ấn Độ
Noun
- một người là công dân của Anh, được sinh ra và sống ở Ấn Độ