anglo-jewish

Học thuật
Thân thiện
anglo-jewish

Anglo-Jewish communities often celebrate holidays with traditional foods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về người Do Thái nói tiếng Anh nền văn hóa của họ: Từ này mô tả những người, cộng đồng, hoặc các yếu tố văn hóa liên quan đến người Do Thái sống trong các quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt Vương quốc Anh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a collection of Anglo-Jewish art. (Bảo tàng một bộ sưu tập nghệ thuật Anh-Do Thái.)
    • He studies Anglo-Jewish history in London. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử Anh-Do Thái ở Luân Đôn.)
    • Anglo-Jewish papers often discuss both local and international issues. (Các tờ báo Anh-Do Thái thường thảo luận cả các vấn đề địa phương quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anglo-Jewish community": cộng đồng người Do Thái nói tiếng Anh.

    • The Anglo-Jewish community in Manchester is very active. (Cộng đồng Anh-Do TháiManchester rất năng động.)
  • "Anglo-Jewish identity": bản sắc Anh-Do Thái.

    • Her work explores themes of Anglo-Jewish identity. (Tác phẩm của ấy khám phá các chủ đề về bản sắc Anh-Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglo-Jewry (danh từ): cộng đồng người Do Thái nói tiếng Anh nói chung.
    • The history of Anglo-Jewry spans many centuries. (Lịch sử của cộng đồng Do Thái nói tiếng Anh trải dài nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • English-speaking Jewish: (thuộc về) người Do Thái nói tiếng Anh. (Đây một cụm từ mô tả, không phải từ ghép cố định.)
Lưu ý
  • Cách viết: Từ này thường được viết dấu gạch nối: Anglo-Jewish. Đây một tính từ ghép, kết hợp giữa "Anglo-" (liên quan đến nước Anh hoặc tiếng Anh) "Jewish" (thuộc về người Do Thái).
  • Phạm vi: Mặc dù "Anglo-" thường chỉ nước Anh, trong ngữ cảnh này, "Anglo-Jewish" có thể được hiểu rộng hơn để chỉ cộng đồng Do Thái trong các nước nói tiếng Anh như Anh, Canada, Úc, v.v., nhưng thông dụng nhất vẫn để chỉ cộng đồng tại Vương quốc Anh.
anglo-jewish

Anglo-Jewish communities often celebrate holidays with traditional foods.

Adjective
  1. thuộc những người Do Thái nói tiếng Anh nền văn hóa của họ

Từ đồng nghĩa