anglo-normand

tính từ
  1. (thuộc) Anh - Noóc-măng
danh từ giống đực
  1. ngựa lai Anh - Noóc-măng
  2. (ngôn ngữ học) tiếng Anh - Noóc-măng
anglo-normand
Un cheval anglo-normand tire une calèche dans la campagne.