anglo-normand

Học thuật
Thân thiện
anglo-normand

Un cheval anglo-normand tire une calèche dans la campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Anh-Norman: Chỉ những liên quan đến thời kỳ lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ hoặc con người của nước Anh sau cuộc chinh phục của người Norman năm 1066, nơi các yếu tố Norman (Pháp) Anglo-Saxon (Anh) hòa trộn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Ngựa lai Anh-Norman: Một giống ngựa nguồn gốc từ nước Pháp, đặc biệtvùng Normandy, là kết quả của việc lai tạo giữa ngựa địa phương với các giống ngựa thuần chủng khác.
    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Anh-Norman: Biến thể của tiếng Norman (một phương ngữ tiếng Pháp cổ) được sử dụng tại Anh trong tầng lớp thống trị trong các văn bản hành chính, pháptừ thế kỷ 11 đến khoảng thế kỷ 15.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'architecture anglo-normande est visible dans certaines cathédrales anglaises. (Kiến trúc Anh-Norman có thể thấymột số nhà thờ lớn tại Anh.)
    • La période anglo-normande a profondément changé l'Angleterre. (Thời kỳ Anh-Norman đã thay đổi nước Anh một cách sâu sắc.)
  • Danh từ:

    • Ce cheval de sport est un anglo-normand. (Con ngựa thể thao nàymột con ngựa lai Anh-Norman.)
    • L'anglo-normand était la langue de la cour et du droit en Angleterre médiévale. (Tiếng Anh-Norman là ngôn ngữ của triều đình luật phápnước Anh thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử, anglo-normand thường được dùng để chỉ giai cấp quý tộc cai trị nước Anh sau năm 1066.
    • Les barons anglo-normands possédaient des terres des deux côtés de la Manche. (Các nam tước Anh-Norman sở hữu đất đaicả hai bên eo biển Manche.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglo-normande (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của tính từ "anglo-normand".
    • Une loi anglo-normande. (Một đạo luật Anh-Norman.)
  • Normand (tính từ/danh từ): (Thuộc) Normandy / Người Norman. Đâytừ gốc, trong khi "anglo-normand" chỉ sự kết hợp đặc thùAnh.
Từ đồng nghĩa
  • Franco-anglais (tính từ): Pháp-Anh (có thể dùng trong một số ngữ cảnh hiện đại, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt lịch sử với "anglo-normand").
  • Cheval de sport français (danh từ, cho nghĩa "ngựa"): Ngựa thể thao Pháp (cách gọi chung, không đặc trưng cho giống Anglo-normand).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ/tính từ "anglo-normand".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anglo-normand".

anglo-normand

Un cheval anglo-normand tire une calèche dans la campagne.

tính từ
  1. (thuộc) Anh - Noóc-măng
danh từ giống đực
  1. ngựa lai Anh - Noóc-măng
  2. (ngôn ngữ học) tiếng Anh - Noóc-măng