anglophile

/'æɳgloufail/
tính từ
  1. thân Anh
danh từ
  1. người thân Anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

anglophile
Une personne anglophile collectionne des tasses à thé anglaises.