anglophobic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bài Anh, chủ trương bài Anh: Có thái độ thù địch, sợ hãi, ác cảm hoặc thành kiến đối với nước Anh, người Anh hoặc văn hóa Anh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His anglophobic remarks during the debate caused a diplomatic incident. (Những nhận xét bài Anh của ông ta trong cuộc tranh luận đã gây ra một sự cố ngoại giao.)
- The newspaper was accused of publishing anglophobic propaganda. (Tờ báo bị cáo buộc đăng tải tuyên truyền bài Anh.)
- Her views are not just critical but genuinely anglophobic. (Quan điểm của cô ấy không chỉ chỉ trích mà thực sự mang tính bài Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anglophobic sentiment": tâm lý/tình cảm bài Anh.
- The rise of anglophobic sentiment in the colony worried the British authorities. (Sự gia tăng tâm lý bài Anh ở thuộc địa khiến chính quyền Anh lo ngại.)
"to be accused of being anglophobic": bị cáo buộc là có tư tưởng bài Anh.
- The politician was accused of being anglophobic after his controversial speech. (Chính trị gia đó bị cáo buộc là có tư tưởng bài Anh sau bài phát biểu gây tranh cãi của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Anglophobia (danh từ): Chủ nghĩa bài Anh, sự ác cảm hoặc nỗi sợ hãi đối với nước Anh hoặc người Anh.
- His anglophobia stems from the colonial history of his country. (Chủ nghĩa bài Anh của anh ta bắt nguồn từ lịch sử thuộc địa của đất nước mình.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-British: chống Anh, bài Anh.
- Anglophobe (danh từ): người bài Anh.
Từ trái nghĩa
- Anglophilic (tính từ): thân Anh, yêu mến nước Anh.
- Anglophile (danh từ): người thân Anh, người hâm mộ nước Anh.
Adjective
- bài Anh, chủ trương bài Anh