anglophone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nói tiếng Anh: Dùng để mô tả một người, một cộng đồng, một khu vực hoặc một tổ chức sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính.
- Thuộc về thế giới nói tiếng Anh: Liên quan đến văn hóa, xã hội hoặc các đặc điểm của các quốc gia, vùng lãnh thổ sử dụng tiếng Anh.
Danh từ:
- Người nói tiếng Anh: Chỉ một cá nhân có tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ hoặc sử dụng tiếng Anh một cách thông thạo như ngôn ngữ chính.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le Canada est un pays anglophone. (Canada là một quốc gia nói tiếng Anh.)
- Elle travaille dans une entreprise anglophone. (Cô ấy làm việc trong một công ty nói tiếng Anh.)
Danh từ:
- Il y a beaucoup d'anglophones dans cette ville. (Có rất nhiều người nói tiếng Anh trong thành phố này.)
- Cet anglophone apprend le français. (Người nói tiếng Anh này đang học tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật hoặc xã hội, từ này thường được dùng để phân biệt các cộng đồng ngôn ngữ, đặc biệt ở các quốc gia đa ngôn ngữ.
- La politique linguistique distingue les régions anglophones et francophones. (Chính sách ngôn ngữ phân biệt các vùng nói tiếng Anh và nói tiếng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Anglophonie (danh từ giống cái): Chỉ toàn bộ cộng đồng, không gian hoặc thế giới những người nói tiếng Anh.
- L'Anglophonie regroupe plusieurs nations. (Cộng đồng nói tiếng Anh bao gồm nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Locuteur de l'anglais: Người nói tiếng Anh (cụm từ mô tả, ít dùng hơn).
- De langue anglaise: Thuộc về ngôn ngữ Anh (cụm tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "anglophone".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anglophone".
danh từ
- người nói tiếng Anh