anglophone

Học thuật
Thân thiện
anglophone

Un anglophone lit un livre en anglais dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nói tiếng Anh: Dùng để mô tả một người, một cộng đồng, một khu vực hoặc một tổ chức sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính.
    • Thuộc về thế giới nói tiếng Anh: Liên quan đến văn hóa, xã hội hoặc các đặc điểm của các quốc gia, vùng lãnh thổ sử dụng tiếng Anh.
  2. Danh từ:

    • Người nói tiếng Anh: Chỉ một cá nhân có tiếng Anhtiếng mẹ đẻ hoặc sử dụng tiếng Anh một cách thông thạo như ngôn ngữ chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le Canada est un pays anglophone. (Canadamột quốc gia nói tiếng Anh.)
    • Elle travaille dans une entreprise anglophone. ( ấy làm việc trong một công ty nói tiếng Anh.)
  • Danh từ:

    • Il y a beaucoup d'anglophones dans cette ville. ( rất nhiều người nói tiếng Anh trong thành phố này.)
    • Cet anglophone apprend le français. (Người nói tiếng Anh này đang học tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc xã hội, từ này thường được dùng để phân biệt các cộng đồng ngôn ngữ, đặc biệtcác quốc gia đa ngôn ngữ.
    • La politique linguistique distingue les régions anglophones et francophones. (Chính sách ngôn ngữ phân biệt các vùng nói tiếng Anh nói tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglophonie (danh từ giống cái): Chỉ toàn bộ cộng đồng, không gian hoặc thế giới những người nói tiếng Anh.
    • L'Anglophonie regroupe plusieurs nations. (Cộng đồng nói tiếng Anh bao gồm nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Locuteur de l'anglais: Người nói tiếng Anh (cụm từ mô tả, ít dùng hơn).
  • De langue anglaise: Thuộc về ngôn ngữ Anh (cụm tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "anglophone".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anglophone".

anglophone

Un anglophone lit un livre en anglais dans un parc.

tính từ
  1. nói tiếng Anh
danh từ
  1. người nói tiếng Anh