angraecum
A single white angraecum orchid blooms on a mossy tree branch in a tropical forest.
Định nghĩa
- Danh từ: Một chi thực vật thuộc họ Lan, bao gồm các loài lan biểu sinh (sống bám trên cây khác) ở vùng nhiệt đới Cựu Thế giới. Các loài trong chi này có hoa lớn, sặc sỡ và đôi khi có hình dáng kỳ dị.
Ví dụ sử dụng
- (Lan chi Angraecum nổi tiếng với những bông hoa hình ngôi sao dài.)
- (Các loài thuộc chi Angraecum có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi và Madagascar.)
- (Những bông hoa trắng của cây Angraecum nở vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Angraecum sesquipedale: Một loài nổi tiếng trong chi này, được Charles Darwin dự đoán có một loài bướm đêm với vòi dài tương ứng để thụ phấn, một ví dụ kinh điển về tiến hóa đồng tiến.
- The Angraecum sesquipedale is often called the "Darwin's orchid." (Angraecum sesquipedale thường được gọi là "lan của Darwin.")
Biến thể và từ gần giống
- Angraecoid (tính từ): Thuộc về hoặc giống với chi Angraecum.
- The plant has angraecoid flowers. (Cây có hoa giống loài Angraecum.)
Từ đồng nghĩa
- Lan biểu sinh nhiệt đới: Mô tả chung cho các loài lan cùng họ, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác vì "angraecum" là tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "angraecum".