angrecum

angrecum

A single white angrecum orchid blooms in a terracotta pot on a windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: Angrecum một loại hoa lan thuộc chi Angraecum, màu xanh đậm, dai như da, thường hoa màu trắng hoặc trắng ngà, tỏa hương thơm vào ban đêm.

dụ sử dụng
  • (Hoa lan angrecum nổi tiếng với những bông hoa nở về đêm hương thơm.)
  • (Trong nhà kính, cây angrecum nổi bật với những chiếc xanh đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong lĩnh vực thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi mô tả các loài lan quý hiếm có đặc điểm nở hoa về đêm.
  • (Hương thơm ban đêm của angrecum thu hút bướm đêm để thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Angraecum (danh từ riêng): Tên chi thực vật chứa các loài angrecum.
  • Orchid (danh từ): Hoa lan, họ thực vật angrecum thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Lan Angraecum: Tên gọi khác trong tiếng Việt, chỉ cùng một loại cây.
  • Lan đêm: Tên gọi không chính thức, dựa trên đặc tính nở hoa vào ban đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "angrecum" do đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "angrecum".

Từ gần giống

Từ chứa "angrecum"