angriness

angriness

Her angriness was clear from her crossed arms and furrowed brow.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tức giận, trạng thái nổi giận: "angriness" chỉ trạng thái hoặc cảm xúc của việc tức giận, một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ thường đi kèm với sự khó chịu, bực bội hoặc muốn phản ứng lại.

dụ sử dụng
  • (Sự tức giận của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy đóng sầm cửa lại.)
  • ( ấy cố gắng che giấu sự tức giận của mình, nhưng giọng nói của ấy run lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel angriness": cảm thấy tức giận.

    • After the unfair criticism, he felt a deep angriness. (Sau lời chỉ trích bất công, anh ấy cảm thấy một sự tức giận sâu sắc.)
  • "to express angriness": thể hiện sự tức giận.

    • It is important to express angriness in a healthy way. (Việc thể hiện sự tức giận một cách lành mạnh rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Angry (tính từ): tức giận.

    • He was angry about the delay. (Anh ấy tức giận về sự chậm trễ.)
  • Angrily (trạng từ): một cách tức giận.

    • She spoke angrily to the manager. ( ấy nói chuyện một cách tức giận với người quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Anger: cơn giận, sự tức giận (thường dùng phổ biến hơn "angriness").

    • His anger was uncontrollable. (Cơn giận của anh ấy không thể kiểm soát được.)
  • Fury: cơn thịnh nộ (mức độ mạnh hơn).

    • She was filled with fury at the betrayal. ( ấy tràn đầy thịnh nộ sự phản bội.)
  • Rage: cơn cuồng nộ (cảm xúc rất mãnh liệt).

    • He flew into a rage when he heard the news. (Anh ấy nổi cơn cuồng nộ khi nghe tin đó.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To blow up: nổi giận đột ngột.

    • He blew up when he saw the mess. (Anh ấy nổi giận khi nhìn thấy đống hỗn độn.)
  • To calm down: bình tĩnh lại (trái nghĩa với trạng thái tức giận).

    • She needed a few minutes to calm down after her angriness subsided. ( ấy cần vài phút để bình tĩnh lại sau khi sự tức giận của ấy lắng xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • To see red: nổi điên, tức giận đến mức mất kiểm soát.

    • He saw red when he discovered the lie. (Anh ấy nổi điên khi phát hiện ra lời nói dối.)
  • To be hot under the collar: tức giận, bực mình.

    • She was hot under the collar after the argument. ( ấy rất tức giận sau cuộc tranh cãi.)