anachronous

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sai năm tháng, sai niên đại: Chỉ một sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng được đặt vào một thời điểm lịch sử không thuộc về, hoặc xuất hiện không đúng với trình tự thời gian.
    • Lỗi thời: Chỉ một cái đó đã từng phù hợp trong quá khứ nhưng nay không còn phù hợp với hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The film showed a knight wearing a wristwatch, which was clearly anachronous. (Bộ phim cho thấy một hiệp sĩ đeo đồng hồ đeo tay, điều đó rõ ràng sai niên đại.)
    • Using a typewriter in a modern office seems anachronous. (Việc sử dụng máy chữ trong một văn phòng hiện đại có vẻ lỗi thời.)
    • His ideas about management are anachronous in today's digital economy. (Những ý tưởng về quản lý của ông ấy lỗi thời trong nền kinh tế số ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anachronous elements": Những yếu tố sai niên đại.

    • The historian pointed out several anachronous elements in the supposedly ancient manuscript. (Nhà sử học đã chỉ ra một số yếu tố sai niên đại trong bản thảo được cho cổ xưa.)
  • "To feel anachronous": Cảm thấy lỗi thời, không hợp thời.

    • In a world of smartphones, my old flip phone feels utterly anachronous. (Trong một thế giới của điện thoại thông minh, chiếc điện thoại gập của tôi cảm thấy hoàn toàn lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Anachronism (danh từ): Sự sai lệch niên đại; một vật hoặc người không thuộc về thời đại xuất hiện.

    • The car in a medieval painting is a glaring anachronism. (Chiếc xe hơi trong một bức tranh thời trung cổ một sự sai lệch niên đại rõ rệt.)
  • Anachronistic (tính từ): cùng nghĩa với "anachronous", được dùng phổ biến hơn.

    • English public schools are often seen as anachronistic institutions. (Các trường công lập Anh thường được xem những thể chế lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdated: Lỗi thời, không còn phù hợp.
  • Out-of-date: Hết hạn, lỗi thời.
  • Obsolete: Lỗi thời, cổ lỗ (thường do cái mới thay thế).
Từ trái nghĩa
  • Contemporary: Đương đại, cùng thời.
  • Timely: Đúng lúc, hợp thời.
  • Current: Hiện tại, hiện hành.
Thành ngữ liên quan
  • A fish out of water: nằm trên cạn (chỉ người hoặc vậttrong môi trường không phù hợp, có thể mang nghĩa tương tự "anachronous" trong một số ngữ cảnh).
    • In the high-tech startup, the old-fashioned manager was like a fish out of water. (Trong công ty khởi nghiệp công nghệ cao, người quản lý kiểu giống như nằm trên cạn.)
Adjective
  1. sai năm tháng, sai niên đại
  2. lỗi thời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự