anguillan

Adjective
  1. thuộc, liên quan, hoặc đặc điểm của đảo Anguilla hay người dânđó
    • Anguillan sea food specialties
      những đặc sản về hải sản của Anguilla
Noun
  1. một người dân bản địa, hay cư dân của đảo Anguilla

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

anguillan
An Anguillan fisherman repairs his net by the shore.