anguillan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của đảo Anguilla hoặc người dân ở đó: Dùng để mô tả nguồn gốc, đặc trưng văn hóa, địa lý của hòn đảo Anguilla và cư dân của nó.
Danh từ:
- Một người dân bản địa hoặc cư dân của đảo Anguilla: Chỉ một người sinh ra hoặc đang sống trên đảo Anguilla, một lãnh thổ hải ngoại của Anh ở Caribe.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Anguillan government announced new tourism initiatives. (Chính phủ Anguilla đã công bố các sáng kiến du lịch mới.)
- She is proud of her Anguillan heritage. (Cô ấy tự hào về di sản Anguilla của mình.)
Danh từ:
- He is an Anguillan who now lives in Canada. (Anh ấy là một người Anguilla hiện đang sống ở Canada.)
- The Anguillans are known for their hospitality. (Người dân Anguilla nổi tiếng với sự hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anguillan identity": bản sắc, đặc điểm nhận dạng của người Anguilla.
- Preserving Anguillan identity is important to the local community. (Bảo tồn bản sắc Anguilla rất quan trọng đối với cộng đồng địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Anguilla (Danh từ riêng): Tên của hòn đảo, một lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh ở vùng Caribe.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (Không có từ đồng nghĩa chính xác, có thể mô tả là "of Anguilla").
- Danh từ: Islander (người dân đảo), Inhabitant of Anguilla (cư dân Anguilla).
Adjective
- thuộc, liên quan, hoặc có đặc điểm của đảo Anguilla hay người dân ở đó
- Anguillan sea food specialtiesnhững đặc sản về hải sản của Anguilla
Noun
- một người dân bản địa, hay cư dân của đảo Anguilla