anguillan

Học thuật
Thân thiện
anguillan

An Anguillan fisherman repairs his net by the shore.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của đảo Anguilla hoặc người dânđó: Dùng để mô tả nguồn gốc, đặc trưng văn hóa, địa của hòn đảo Anguilla cư dân của .
  2. Danh từ:

    • Một người dân bản địa hoặc cư dân của đảo Anguilla: Chỉ một người sinh ra hoặc đang sống trên đảo Anguilla, một lãnh thổ hải ngoại của Anh ở Caribe.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Anguillan government announced new tourism initiatives. (Chính phủ Anguilla đã công bố các sáng kiến du lịch mới.)
    • She is proud of her Anguillan heritage. ( ấy tự hào về di sản Anguilla của mình.)
  • Danh từ:

    • He is an Anguillan who now lives in Canada. (Anh ấy một người Anguilla hiện đang sống ở Canada.)
    • The Anguillans are known for their hospitality. (Người dân Anguilla nổi tiếng với sự hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anguillan identity": bản sắc, đặc điểm nhận dạng của người Anguilla.
    • Preserving Anguillan identity is important to the local community. (Bảo tồn bản sắc Anguilla rất quan trọng đối với cộng đồng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Anguilla (Danh từ riêng): Tên của hòn đảo, một lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anhvùng Caribe.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (Không từ đồng nghĩa chính xác, có thể mô tả "of Anguilla").
  • Danh từ: Islander (người dân đảo), Inhabitant of Anguilla (cư dân Anguilla).
anguillan

An Anguillan fisherman repairs his net by the shore.

Adjective
  1. thuộc, liên quan, hoặc đặc điểm của đảo Anguilla hay người dânđó
    • Anguillan sea food specialties
      những đặc sản về hải sản của Anguilla
Noun
  1. một người dân bản địa, hay cư dân của đảo Anguilla

Từ đồng nghĩa