angularly
/'æɳgjuləli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có góc cạnh: Diễn tả cách thức của một hành động hoặc đặc điểm liên quan đến sự hiện diện của các góc, không tròn trịa.
- Một cách cứng nhắc, cộc lốc: Diễn tả cách cư xử, cử chỉ hoặc phong cách thiếu sự mềm mại, uyển chuyển, trông có vẻ thô cứng và thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Một cách có góc cạnh):
- The crystals were arranged angularly under the microscope. (Các tinh thể được sắp xếp một cách có góc cạnh dưới kính hiển vi.)
- He folded the paper angularly, creating sharp creases. (Anh ấy gấp tờ giấy một cách có góc cạnh, tạo ra những nếp gấp sắc sảo.)
Phó từ (Một cách cứng nhắc, cộc lốc):
- She nodded angularly, without a smile. (Cô ấy gật đầu một cách cứng nhắc, không một nụ cười.)
- The dancer moved angularly across the stage, in contrast to the fluid movements of others. (Vũ công di chuyển một cách cứng đờ trên sân khấu, trái ngược với những chuyển động mềm mại của những người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong phê bình nghệ thuật hoặc thiết kế: Để mô tả các đường nét, hình khối hoặc phong cách có tính hình học mạnh, sắc sảo.
- The architect designed the building with angularly intersecting planes. (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với những mặt phẳng cắt nhau một cách góc cạnh.)
Dùng để mô tả tính cách hoặc ngôn ngữ cơ thể: Nhấn mạnh sự thiếu duyên dáng hoặc sự lúng túng trong giao tiếp.
- His compliments were delivered angularly, making everyone feel uneasy. (Những lời khen của anh ta được nói ra một cách cộc lốc, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.)
Biến thể và từ liên quan
Angular (tính từ): Có góc cạnh; cứng nhắc, gầy guộc và xương xẩu.
- She has an angular face. (Cô ấy có khuôn mặt góc cạnh.)
- His angular frame was silhouetted against the light. (Dáng người gầy guộc, xương xẩu của anh ta được in bóng dưới ánh sáng.)
Angularity (danh từ): Tính chất góc cạnh; sự cứng nhắc, cộc lốc.
- The angularity of modern sculpture. (Tính chất góc cạnh của điêu khắc hiện đại.)
- There was an angularity in his manner. (Có một sự cứng nhắc trong cách cư xử của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Gawkily (phó từ): Một cách vụng về, lóng ngóng.
- Jerkily (phó từ): Một cách giật cục, không đều.
- Stiffly (phó từ): Một cách cứng nhắc, không tự nhiên.
- Abrubtly (phó từ): Một cách đột ngột, cộc lốc (về lời nói, hành động).
Từ trái nghĩa
- Fluidly (phó từ): Một cách mềm mại, uyển chuyển.
- Gracefully (phó từ): Một cách duyên dáng, thanh thoát.
- Smoothly (phó từ): Một cách trơn tru, nhẹ nhàng.
- Curvilinearly (phó từ): Một cách có đường cong.
phó từ
- có góc, có góc cạnh
- cộc lốc, cứng đờ