angusticlave
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Viền tía (ở áo kỵ sĩ): Trong lịch sử La Mã, "angusticlave" chỉ một dải trang trí hẹp màu tía (màu tím) được may dọc theo áo choàng (toge) của các kỵ sĩ, biểu thị đẳng cấp của họ.
- Áo kỵ sĩ (có viền tía): Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính chiếc áo choàng của tầng lớp kỵ sĩ, được đặc trưng bởi dải viền tía hẹp này, phân biệt với áo có viền rộng (laticlave) của các nguyên lão.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'angusticlave distinguait l'ordre équestre dans la Rome antique. (Viền tía phân biệt đẳng cấp kỵ sĩ ở La Mã cổ đại.)
- Il portait fièrement son angusticlave. (Ông ấy mang chiếc áo có viền tía một cách đầy kiêu hãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Revêtir l'angusticlave": mặc áo kỵ sĩ, gia nhập tầng lớp kỵ sĩ.
- En héritant de cette fortune, il put revêtir l'angusticlave. (Kế thừa khối tài sản này, anh ta đã có thể gia nhập tầng lớp kỵ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Laticlave (danh từ giống đực): viền tía rộng (trên áo choàng của các nguyên lão La Mã).
- Toge (danh từ giống cái): áo choàng, là loại trang phục chính thức của công dân La Mã cổ đại, trên đó có thể có angusticlave hoặc laticlave.
Từ đồng nghĩa
- Bande de pourpre (cụm từ): dải màu tía. (Từ đồng nghĩa mô tả)
- Vêtement équestre (cụm từ): trang phục kỵ sĩ. (Từ đồng nghĩa mô tả)
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành về lịch sử và trang phục La Mã cổ đại, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các văn bản học thuật hoặc mô tả lịch sử.
danh từ giống đực
- (sử học) viền tía (ở áo kỵ sĩ)
- (sử học) áo kỵ sĩ