anhelation

/,ænhi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
anhelation

A patient experiences anhelation after climbing a flight of stairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đoản hơi, sự thở hổn hển: "anhelation" một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng khó thở, thở gấp hoặc thở hổn hển một cách bất thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's anhelation was a symptom of his heart condition. (Sự đoản hơi của bệnh nhân một triệu chứng của tình trạng tim mạch của anh ta.)
    • After climbing the stairs, she experienced anhelation. (Sau khi leo cầu thang, ấy đã trải qua tình trạng thở hổn hển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán lâm sàng hoặc mô tả triệu chứng.
    • The doctor noted the anhelation in the patient's chart. (Bác sĩ đã ghi lại chứng đoản hơi trong biểu đồ bệnh án của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Anhelous (adj): liên quan đến hoặc đặc điểm của chứng đoản hơi.
    • The anhelous patient was given oxygen. (Bệnh nhân bị đoản hơi đã được cung cấp oxy.)
Từ đồng nghĩa
  • Dyspnea: chứng khó thở (một thuật ngữ y học phổ biến hơn).
  • Shortness of breath: sự khó thở, hụt hơi.
  • Panting: sự thở hổn hển, thở gấp.
anhelation

A patient experiences anhelation after climbing a flight of stairs.

danh từ
  1. (y học) sự đoản hơi

Từ gần giống