annulation
/,ænju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết thành vòng: Hành động hoặc quá trình tạo ra một cấu trúc hình vòng tròn hoặc hình khuyên.
- Vòng: Một cấu trúc hoặc hình dạng có dạng vòng tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The annulation of carbon atoms is a key step in forming certain organic compounds. (Sự kết thành vòng của các nguyên tử cacbon là một bước quan trọng trong việc tạo ra một số hợp chất hữu cơ.)
- The molecule contains a five-membered annulation. (Phân tử đó chứa một vòng năm cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả phản ứng tạo vòng, nơi một chuỗi nguyên tử khép kín để tạo thành một vòng.
- The annulation reaction produced a new cyclic compound. (Phản ứng tạo vòng đã tạo ra một hợp chất vòng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Annulate (tính từ): Có dạng vòng, có cấu trúc hình khuyên.
- The annulate structure is clearly visible under the microscope. (Cấu trúc dạng vòng có thể nhìn thấy rõ dưới kính hiển vi.)
- Ring formation (cụm danh từ): Sự tạo thành vòng (cách diễn đạt thông thường hơn trong hóa học).
Từ đồng nghĩa
- Cyclization: Sự tạo vòng (thuật ngữ chuyên môn tương đương trong hóa học).
- Ring closure: Sự đóng vòng.
danh từ
- sự kết thành vòng
- vòng