annulation

/,ænju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
annulation

A child forms an annulation with a piece of string.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết thành vòng: Hành động hoặc quá trình tạo ra một cấu trúc hình vòng tròn hoặc hình khuyên.
    • Vòng: Một cấu trúc hoặc hình dạng dạng vòng tròn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annulation of carbon atoms is a key step in forming certain organic compounds. (Sự kết thành vòng của các nguyên tử cacbon một bước quan trọng trong việc tạo ra một số hợp chất hữu cơ.)
    • The molecule contains a five-membered annulation. (Phân tử đó chứa một vòng năm cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả phản ứng tạo vòng, nơi một chuỗi nguyên tử khép kín để tạo thành một vòng.
    • The annulation reaction produced a new cyclic compound. (Phản ứng tạo vòng đã tạo ra một hợp chất vòng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Annulate (tính từ): dạng vòng, cấu trúc hình khuyên.
    • The annulate structure is clearly visible under the microscope. (Cấu trúc dạng vòng có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
  • Ring formation (cụm danh từ): Sự tạo thành vòng (cách diễn đạt thông thường hơn trong hóa học).
Từ đồng nghĩa
  • Cyclization: Sự tạo vòng (thuật ngữ chuyên môn tương đương trong hóa học).
  • Ring closure: Sự đóng vòng.
annulation

A child forms an annulation with a piece of string.

danh từ
  1. sự kết thành vòng
  2. vòng

Từ gần giống