aniconic
/,ænai'kɔnik/
Học thuậtThân thiện
Aniconic symbols, such as a simple geometric shape, are used to represent the divine.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hình tượng (người hoặc động vật): Thuật ngữ "aniconic" mô tả việc không sử dụng hình ảnh con người hoặc động vật, đặc biệt trong nghệ thuật tôn giáo hoặc thờ cúng.
- Trừu tượng, phi hình tượng: Chỉ các hình thức biểu đạt nghệ thuật hoặc biểu tượng tôn giáo tránh việc mô tả hình dạng sống một cách tượng hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Early Buddhist art was often aniconic, using symbols like the Bodhi tree or an empty throne to represent the Buddha. (Nghệ thuật Phật giáo sơ kỳ thường mang tính phi hình tượng, sử dụng các biểu tượng như cây Bồ đề hoặc một ngai vàng trống để tượng trưng cho Đức Phật.)
- The aniconic tradition in some religions avoids depicting deities in human form. (Truyền thống phi hình tượng trong một số tôn giáo tránh việc miêu tả các vị thần dưới dạng con người.)
- The museum displayed an aniconic stone pillar from the ancient civilization. (Bảo tàng trưng bày một trụ đá phi hình tượng từ nền văn minh cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aniconic representation": sự thể hiện/đại diện phi hình tượng.
- The aniconic representation of the divine was central to their worship. (Sự thể hiện phi hình tượng của thần linh là trung tâm trong nghi lễ thờ cúng của họ.)
"Aniconic art": nghệ thuật phi hình tượng.
- Scholars study aniconic art to understand early religious practices. (Các học giả nghiên cứu nghệ thuật phi hình tượng để hiểu các tập tục tôn giáo thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Aniconism (danh từ): học thuyết hoặc thực hành tránh sử dụng hình tượng con người và động vật trong nghệ thuật tôn giáo.
- Aniconism is a key feature of Islamic art. (Chủ nghĩa phi hình tượng là một đặc điểm chính của nghệ thuật Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Non-figurative: phi hình tượng, không tả thực.
- Non-representational: không mang tính đại diện, trừu tượng.
- Symbolic: mang tính biểu tượng (có thể chồng lấn một phần nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Iconic: mang tính hình tượng, có hình ảnh đại diện.
- Figurative: tượng hình, tả thực.
- Representational: mang tính đại diện, biểu tượng hóa.
Aniconic symbols, such as a simple geometric shape, are used to represent the divine.
tính từ
- không có hình như người; không có hình như động vật (tượng thờ, hình tượng)