anicteric

Adjective
  1. không bị ảnh hưởng bởi bệnh vàng da, không bị vàng da
    • anicteric hepatitis
      bệnh viêm gan không bị vàng da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

anicteric
The patient's anicteric condition was confirmed by the clear whites of her eyes.