anicteric
Học thuậtThân thiện
The patient's anicteric condition was confirmed by the clear whites of her eyes.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị vàng da: Mô tả tình trạng bệnh lý hoặc một cá nhân không biểu hiện triệu chứng vàng da (vàng mắt, vàng da). Đây là một thuật ngữ y khoa.
- Không bị ảnh hưởng bởi bệnh vàng da: Chỉ một dạng hoặc giai đoạn của bệnh mà không kèm theo chứng vàng da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient presented with anicteric symptoms, primarily fatigue and nausea. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng không vàng da, chủ yếu là mệt mỏi và buồn nôn.)
- Anicteric hepatitis can be harder to diagnose because it lacks the classic yellowing of the skin. (Viêm gan không vàng da có thể khó chẩn đoán hơn vì thiếu dấu hiệu vàng da điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong báo cáo y khoa: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong chẩn đoán, báo cáo bệnh án hoặc nghiên cứu lâm sàng để phân biệt các thể bệnh.
- The study focused on the anicteric phase of the disease. (Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn không vàng da của bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Icteric (adj): (trái nghĩa) có vàng da, bị ảnh hưởng bởi bệnh vàng da.
- Icteric sclera are a clear sign of liver dysfunction. (Củng mạc mắt bị vàng là dấu hiệu rõ ràng của rối loạn chức năng gan.)
Từ đồng nghĩa
- Non-jaundiced: Không bị vàng da (cách diễn đạt thông thường hơn, ít kỹ thuật).
- Without jaundice: Không có vàng da (cụm từ mô tả).
The patient's anicteric condition was confirmed by the clear whites of her eyes.
Adjective
- không bị ảnh hưởng bởi bệnh vàng da, không bị vàng da
- anicteric hepatitisbệnh viêm gan không bị vàng da