anigh

/ə'nai/
Học thuật
Thân thiện
anigh

A small boat is anigh the shore.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Gần, ở gần: Chỉ vị trí hoặc khoảng cách không xa trong không gian.
  2. Giới từ:
    • Gần, ở gần (một cái đó): Dùng để chỉ mối quan hệ về vị trí, khoảng cách ngắn với một đối tượng khác.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The end of our journey is anigh. (Cuối cuộc hành trình của chúng ta đã gần kề.)
    • He stood anigh, watching silently. (Anh ta đứng gần đó, lặng lẽ quan sát.)
  • Giới từ:

    • The cottage is anigh the old forest. (Ngôi nhà nhỏ nằm gần khu rừng già.)
    • She sat anigh the fireplace for warmth. ( ấy ngồi gần sưởi để sưởi ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw anigh": tiến lại gần, đến gần (thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
    • As winter draws anigh, the days grow shorter. (Khi mùa đông đến gần, ngày trở nên ngắn hơn.)
    • The time of celebration is drawing anigh. (Thời điểm của lễ kỷ niệm đang đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Nigh (adv, prep, adj): Gần. "Anigh" một biến thể cổ hoặc trang trọng hơn của "nigh".
    • The end is nigh. (Sự kết thúc đã gần kề.)
  • Near (adv, prep, adj): Gần. Đây từ phổ biến hiện đại nhất với nghĩa tương tự.
    • She lives near the station. ( ấy sống gần nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Close: gần, ở khoảng cách ngắn.
  • Nearby: ở gần đây, lân cận (thường phó từ hoặc tính từ).
Lưu ý sử dụng
  • "Anigh" một từ cổ, trang trọng hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, kinh thánh hoặc các bối cảnh mang tính chất văn chương, trang trọng.
  • Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta sử dụng "near", "close to", hoặc "nearby".
anigh

A small boat is anigh the shore.

phó từ & giới từ
  1. gần