anilisme
Học thuậtThân thiện
L'ouvrier manipule des produits chimiques sans protection et souffre d'anilisme.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngộ độc anilin: "anilisme" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng ngộ độc do tiếp xúc hoặc hấp thụ chất anilin (một hợp chất hóa học độc hại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'anilisme est une maladie professionnelle chez certains ouvriers. (Sự ngộ độc anilin là một bệnh nghề nghiệp ở một số công nhân.)
- Les symptômes de l'anilisme peuvent inclure des maux de tête et une cyanose. (Các triệu chứng của sự ngộ độc anilin có thể bao gồm đau đầu và chứng xanh tím da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cas d'anilisme": trường hợp ngộ độc anilin.
- Plusieurs cas d'anilisme ont été rapportés dans l'usine. (Nhiều trường hợp ngộ độc anilin đã được báo cáo trong nhà máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Aniline (danh từ giống cái): anilin, một hợp chất hóa học độc hại, là nguyên nhân gây ra "anilisme".
- L'aniline est utilisée dans la fabrication de colorants. (Anilin được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm.)
Từ đồng nghĩa
- Intoxication à l'aniline: sự ngộ độc anilin (cách diễn đạt khác có nghĩa tương đương).
L'ouvrier manipule des produits chimiques sans protection et souffre d'anilisme.
danh từ giống đực
- (y học) sự ngộ độc anilin