anility

/æ'niliti/
Học thuật
Thân thiện
anility

An elderly woman's anility was evident as she searched for her misplaced spectacles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lẩm cẩm, tính lẫn: Trạng thái tinh thần suy giảm, đặc trưng bởi sự đãng trí, suy nghĩ không còn minh mẫn, thường liên quan đến tuổi già.
    • Tính lẩn thẩn: Hành vi hoặc lời nói có vẻ ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ thấu đáo, thường gắn với sự suy giảm trí tuệ do tuổi tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old woman's anility was evident in her repetitive questions. (Tính lẩm cẩm của lão thể hiện qua những câu hỏi lặp đi lặp lại của .)
    • He mistook her momentary forgetfulness for anility. (Anh ta nhầm lẫn sự đãng trí nhất thời của với tính lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to descend into anility": rơi vào tình trạng lẩm cẩm, lẫn.
    • There were fears that the aging professor would descend into anility. ( những lo ngại rằng vị giáo sư già sẽ rơi vào tình trạng lẩm cẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Anile (tính từ): mang tính lẩm cẩm, lẫn (của già).
    • His anile remarks were dismissed by the audience. (Những nhận xét lẩm cẩm của ông đã bị khán giả bỏ qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Senility: tình trạng lão suy, suy nhược tinh thần do tuổi già.
  • Dotage: tình trạng suy yếu trí tuệtuổi già.
  • Feebleness of mind: sự yếu đuối, suy giảm về trí óc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "anility" nguồn gốc từ "anus" (tiếng Latinh, nghĩa " già") thường được dùng với sắc thái hơi khinh miệt hoặc kỹ, đặc biệt để chỉ tình trạng của phụ nữ lớn tuổi. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ trung lập hơn như "cognitive decline" (suy giảm nhận thức) thường được ưa dùng.
anility

An elderly woman's anility was evident as she searched for her misplaced spectacles.

danh từ
  1. tính lẩm cẩm, tính lẩn thẩn, tính lẫn (của già)