animalcular
/,æni'mælkjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vi động vật: Mô tả những đặc điểm, cấu trúc hoặc sinh vật có liên quan đến vi động vật (animalcules) - những sinh vật cực nhỏ, thường chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pond water was teeming with animalcular life. (Nước trong ao đầy ắp sự sống của vi động vật.)
- Early microscopes revealed a previously unseen animalcular world. (Những chiếc kính hiển vi đầu tiên đã tiết lộ một thế giới vi động vật chưa từng được thấy trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"animalcular forms": các dạng vi động vật.
- The scientist studied various animalcular forms in the sample. (Nhà khoa học nghiên cứu các dạng vi động vật khác nhau trong mẫu vật.)
"animalcular existence": sự tồn tại ở dạng vi động vật.
- The theory explores the possibility of animalcular existence on other planets. (Giả thuyết khám phá khả năng tồn tại sự sống dạng vi động vật trên các hành tinh khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Animalcule (danh từ): vi động vật, sinh vật cực nhỏ.
- Leeuwenhoek is famous for his drawings of animalcules. (Leeuwenhoek nổi tiếng với những bức vẽ về các vi động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Microscopic (adj): cực nhỏ, thuộc về vi sinh.
- Microbial (adj): thuộc về vi khuẩn, vi sinh vật (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ vi khuẩn và vi nấm).