animalisation

animalisation

The propaganda campaign was a clear attempt at animalisation of the enemy.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự thú hóa, sự làm mất tính người: "animalisation" hành động hoặc quá trình khiến con người trở nên tàn nhẫn, mất đi những phẩm chất bình thường của con người, giống như loài vật.

dụ sử dụng
  • (Sự thú hóa các nhân trong trại một quá trình khủng khiếp.)
  • (Chiến tranh thường dẫn đến sự thú hóa của những người lính, khiến họ mất đi lòng trắc ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Animalisation of society": sự thú hóa xã hội, dùng để chỉ một xu hướng xã hội nơi con người hành xử một cách thô bạo, vô cảm.
    • The rise of violent media contributes to the animalisation of society. (Sự gia tăng của các phương tiện truyền thông bạo lực góp phần vào sự thú hóa xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Animalise (động từ): thú hóa, làm cho trở nên thú tính.
    • The harsh conditions animalised the workers. (Những điều kiện khắc nghiệt đã thú hóa những người công nhân.)
  • Animalistic (tính từ): mang tính thú vật, bản năng.
    • His animalistic rage shocked everyone. (Cơn thịnh nộ mang tính thú vật của anh ta khiến mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dehumanisation (sự phi nhân hóa): quá trình tước bỏ phẩm chất con người.
  • Brutalisation (sự tàn bạo hóa): làm cho trở nên tàn nhẫn, dã man.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into an animal: biến thành thú vật (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • The trauma turned him into an animal. (Chấn thương tâm lý đã biến anh ta thành một con thú.)
Thành ngữ liên quan
  • To treat someone like an animal: đối xử với ai đó như một con vật.
    • The prisoners were treated like animals, a clear case of animalisation. (Các nhân bị đối xử như động vật, một trường hợp rõ ràng của sự thú hóa.)

Từ gần giống