animalization
/,æniməlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự động vật hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó hoặc ai đó mang đặc tính, hành vi hoặc bản chất của động vật, thường là theo hướng tiêu cực, mất đi sự văn minh hoặc lý trí.
- Sự miêu tả dưới dạng động vật: Việc mô tả hoặc thể hiện một người, một vật, hoặc một khái niệm dưới hình dạng hoặc đặc điểm của một con vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brutal conditions of war led to the animalization of the soldiers. (Những điều kiện tàn khốc của chiến tranh đã dẫn đến sự động vật hóa của những người lính.)
- In the cartoon, the animalization of the politician as a sly fox was a powerful satire. (Trong phim hoạt hình, việc miêu tả chính trị gia dưới dạng một con cáo xảo quyệt là một sự châm biếm mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và phê bình: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích văn học hoặc xã hội học để chỉ việc con người bị tước bỏ nhân tính, bị hạ thấp xuống mức độ bản năng thuần túy.
- The novel explores the theme of animalization in a dystopian society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề sự động vật hóa trong một xã hội phản địa đàng.)
- Trong nghệ thuật thị giác: Chỉ việc khắc họa các đối tượng con người với các đặc điểm động vật.
- The artist's animalization of human emotions is both disturbing and fascinating. (Sự miêu tả cảm xúc con người dưới dạng động vật của nghệ sĩ vừa gây xáo trộn vừa hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Animalize (Động từ): Động vật hóa, làm cho mang tính thú vật.
- The propaganda sought to animalize the enemy. (Tuyên truyền tìm cách động vật hóa kẻ thù.)
- Dehumanization (Danh từ): Sự phi nhân tính hóa (từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh việc tước bỏ phẩm giá con người).
Từ đồng nghĩa
- Brutalization: Sự làm cho hung bạo, tàn bạo.
- Dehumanization: Sự phi nhân tính hóa.
- Bestialization: Sự thú hóa (nhấn mạnh sự dã man, thú tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "animalization")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "animalization")
danh từ
- sự động vật hoá
- sự làm thành tính thú
- sự hoá thành nhục dục