animaliser

Học thuật
Thân thiện
animaliser

L'artiste a choisi d'animaliser les traits du personnage principal.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thú vật hóa (về phẩm chất): Làm cho một người hoặc một đặc điểm nào đó trở nên giống con vật, thườngvề mặt bản năng, hành vi thô thiển hoặc đạo đức suy đồi. Từ này mang sắc thái tiêu cực, hiếm dùng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La propagande de guerre cherche à animaliser l'ennemi. (Tuyên truyền chiến tranh tìm cách thú vật hóa kẻ thù.)
    • Certains critiques estiment que cette violence gratuite animalise les personnages. (Một số nhà phê bình cho rằng sự bạo lực vô cớ này đã thú vật hóa các nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, triết học hoặc phê bình xã hội để chỉ trích một sự tha hóa hoặc sự suy giảm nhân tính.
    • Le processus qui animalise l'homme est au cœur de cette réflexion philosophique. (Quá trình thú vật hóa con ngườitrung tâm của suy tư triết học này.)
Biến thể từ gần giống
  • Animalisation (danh từ giống cái): Sự thú vật hóa.
    • L'animalisation de la société est un thème récurrent. (Sự thú vật hóa của xã hộimột chủ đề lặp đi lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Abêtir: Làm cho ngu đần, đần độn hóa (nhấn mạnh vào sự mất trí tuệ).
  • Dégrader: Làm suy đồi, hạ thấp (nghĩa rộng hơn).
  • Avilir: Làm hèn hạ, làm đê tiện.
Từ trái nghĩa
  • Humaniser: Nhân hóa, làm cho tính người.
  • Noblir: Làm cho cao quý.
Lưu ý
  • "Animaliser"một từ hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng các cụm diễn đạt như (cư xử như một con thú) hoặc (hành động một cách vô nhân đạo).
animaliser

L'artiste a choisi d'animaliser les traits du personnage principal.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thú vật hóa (về phẩm chất)