animalism

/'æniməlizm/
Học thuật
Thân thiện
animalism

A person obsessed with animalism neglects their higher pursuits for immediate gratification.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thú, bản năng động vật: Trạng thái hoặc phẩm chất sống chủ yếu dựa trên các bản năng nhu cầu thể xác cơ bản, giống như động vật.
    • Chủ nghĩa duy thú: Học thuyết triết học cho rằng con người về bản chất thuần túy động vật, không linh hồn hay bản chất tâm linh khác biệt.
    • Sự chú trọng vào nhục dục, sự đam mê vật chất: Sự tập trung quá mức vào việc thỏa mãn các ham muốn, dục vọng nhu cầu thể xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His philosophy was a crude animalism, denying any higher purpose to human life. (Triết của anh ta một thứ chủ nghĩa duy thú thô thiển, phủ nhận mọi mục đích cao cả của đời sống con người.)
    • The novel explores the animalism that emerges in people when they fight for survival. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính thú trỗi dậy trong con người khi họ chiến đấu để sinh tồn.)
    • She rejected the animalism of modern consumer culture. ( ấy bác bỏ sự chạy theo vật chất của văn hóa tiêu dùng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Philosophical animalism": Chủ nghĩa duy thú trong triết học, một lập trường siêu hình cho rằng con người chỉ những động vật tổ chức phức tạp.
    • The debate between dualism and animalism continues in the philosophy of mind. (Cuộc tranh luận giữa thuyết nhị nguyên chủ nghĩa duy thú vẫn tiếp diễn trong triết học tâm trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Animalistic (tính từ): mang tính thú, thuộc về bản năng động vật.
    • His reaction was purely animalistic, driven by fear. (Phản ứng của anh ta hoàn toàn mang tính thú, bị thúc đẩy bởi nỗi sợ hãi.)
  • Animal (danh từ/tính từ): động vật; (thuộc về) động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Sensualism: chủ nghĩa khoái lạc, sự chú trọng vào giác quan.
  • Materialism: chủ nghĩa duy vật, sự chú trọng vào vật chất.
  • Bestiality: tính thú, hành vi thú tính (thường mạnh hơn tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Spiritualism: chủ nghĩa duy linh, sự chú trọng vào đời sống tinh thần.
  • Asceticism: chủ nghĩa khổ hạnh, sự từ bỏ các khoái lạc vật chất.
animalism

A person obsessed with animalism neglects their higher pursuits for immediate gratification.

danh từ
  1. hoạt động của động vật; tính động vật, tính thú
  2. nhục dục, nhục cảm
  3. thuyết người thú