animalist

/'æniməlist/
Học thuật
Thân thiện
animalist

An animalist paints a portrait of a lion in its natural habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa duy vật thô lậu (cho rằng con người chỉ động vật): Một người tin rằng bản chất con người chỉ thuần túy động vật, không linh hồn hay các đặc tính tinh thần cao hơn.
    • Họa sĩ vẽ động vật: Một nghệ sĩ chuyên vẽ hoặc điêu khắc về các loài động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His philosophy was criticized because he was seen as an animalist. (Triết của ông ấy bị chỉ trích bị xem một người theo chủ nghĩa duy vật thô lậu.)
    • The museum featured works by a famous animalist who specialized in birds. (Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của một họa sĩ vẽ động vật nổi tiếng chuyên về các loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học đạo đức học: Thuật ngữ "animalist" đôi khi được dùng để chỉ người ủng hộ quyền lợi động vật một cách cực đoan, đồng nhất giá trị của động vật với con người.
    • The debate between the humanist and the animalist focused on the nature of consciousness. (Cuộc tranh luận giữa nhà nhân văn người theo chủ nghĩa duy vật thô lậu tập trung vào bản chất của ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Animalism (n): Chủ nghĩa duy vật thô lậu; sự mô tả hoặc sự quan tâm đến động vật trong nghệ thuật.
  • Animalistic (adj): Mang tính chất thú vật, thuộc về bản năng động vật nguyên thủy.
    • He described the behavior as purely animalistic. (Anh ấy mô tả hành vi đó hoàn toàn mang tính thú vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa triết học: Materialist (nhà duy vật), reductionist (người theo chủ nghĩa giản lược).
  • Với nghĩa nghệ sĩ: Wildlife artist (họa sĩ vẽ động vật hoang dã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi được sử dụng trong các cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "animalist".)

animalist

An animalist paints a portrait of a lion in its natural habitat.

danh từ
  1. kẻ cho thuyết người thú
  2. hoạ động vật

Từ chứa "animalist"