animateness
A biologist studies the animateness of a small mammal in its natural habitat.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có sự sống, tính sống động: "animateness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thực thể có sự sống động vật, phân biệt với thực vật. Nó nhấn mạnh khả năng di chuyển, cảm nhận và phản ứng của sinh vật.
- Tính hoạt bát, tính náo nhiệt: Trong ngữ cảnh mở rộng, "animateness" có thể chỉ sự sôi nổi, tràn đầy năng lượng của một người hoặc một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Tính sống động của chú chó con thể hiện rõ qua việc nó chạy nhảy và sủa liên tục.)
- (Các nhà triết học thường tranh luận về tính có sự sống của trí tuệ nhân tạo.)
- (Tính hoạt bát của cô ấy trong buổi biểu diễn khiêu vũ đã thu hút khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "degrees of animateness": mức độ sống động, thường dùng trong sinh học để phân loại sinh vật.
- Scientists study the degrees of animateness across different species. (Các nhà khoa học nghiên cứu mức độ sống động ở các loài khác nhau.)
- "animateness vs. inanimateness": sự đối lập giữa vật sống và vật vô tri.
- The concept of animateness helps distinguish animals from rocks. (Khái niệm tính có sự sống giúp phân biệt động vật với đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Animate (adj): có sự sống, sống động.
- Animate objects like animals respond to stimuli. (Các vật thể có sự sống như động vật phản ứng với kích thích.)
- Animation (n): sự hoạt hóa, sự làm sống động; hoạt hình.
- The animation of the cartoon was impressive. (Sự hoạt hóa của phim hoạt hình thật ấn tượng.)
- Inanimateness (n): tính vô tri, không có sự sống.
- The inanimateness of the statue made it seem lifeless. (Tính vô tri của bức tượng khiến nó trông như không có sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Liveliness: tính sôi nổi, sinh động.
- The liveliness of the party was contagious. (Tính sôi nổi của bữa tiệc lan tỏa.)
- Vitality: sức sống, sinh lực.
- Her vitality amazed everyone despite her age. (Sức sống của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên dù tuổi tác đã cao.)
- Aliveness: trạng thái sống, sự tồn tại.
- The aliveness of the forest was felt in every rustle. (Trạng thái sống của khu rừng được cảm nhận qua từng tiếng xào xạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring to life: làm sống động, thổi hồn vào.
- The artist brought the character to life with vibrant colors. (Nghệ sĩ đã thổi hồn vào nhân vật bằng những màu sắc rực rỡ.)
- Come alive: trở nên sống động, bừng tỉnh.
- The city comes alive at night. (Thành phố trở nên sống động vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Full of life: tràn đầy sức sống.
- The puppy was full of life, running around the yard. (Chú chó con tràn đầy sức sống, chạy quanh sân.)
- The spark of life: tia lửa sự sống, yếu tố làm nên sự sống động.
- Even in old age, she retained the spark of life. (Dù tuổi già, bà ấy vẫn giữ được tia lửa sự sống.)