inanimateness

/in'ænimitnis/
Học thuật
Thân thiện
inanimateness

The doll's inanimateness made it safe for the toddler to play with.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vô sinh, tình trạng không sự sống: Trạng thái của một vật thể hoàn toàn không sự sống, không các quá trình sinh học.
    • Tính vô tri vô giác: Trạng thái không khả năng cảm nhận, suy nghĩ, ý thức hoặc phản ứng như một sinh vật sống.
    • Tính nhạt nhẽo, thiếu sinh khí: (Nghĩa mở rộng) Đặc tính thiếu sự sống động, năng lượng hoặc sự hấp dẫn, khiến cho thứ đó trở nên buồn tẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inanimateness of the stone statue was in stark contrast to the lively garden around it. (Tính vô tri vô giác của bức tượng đá tương phản rõ rệt với khu vườn sống động xung quanh .)
    • Scientists study the boundary between animateness and inanimateness. (Các nhà khoa học nghiên cứu ranh giới giữa tính hữu sinh tính vô sinh.)
    • The inanimateness of his lecture made it difficult for students to stay focused. (Tính chất buồn tẻ trong bài giảng của anh ấy khiến sinh viên khó tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tôn giáo: Thảo luận về bản chất của sự sống ý thức, thường đối lập "inanimateness" với "animateness" hoặc "soul".

    • Debates about the inanimateness of artificial intelligence are ongoing. (Các cuộc tranh luận về tính vô tri của trí tuệ nhân tạo vẫn đang tiếp diễn.)
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Dùng để mô tả một tác phẩm thiếu sức sống, cảm xúc hoặc chiều sâu.

    • The critic pointed out the inanimateness of the characters in the novel. (Nhà phê bình chỉ ra tính chất thiếu sinh khí của các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể từ liên quan
  • Inanimate (Tính từ): Vô tri, vô sinh.

    • Rocks and metals are inanimate objects. (Đá kim loại những vật thể vô tri.)
  • Animation (Danh từ): Sự sống động, hoạt hình. (Đây từ gần nghĩa nhưng trái nghĩa về mặt khái niệm với "inanimateness").

Từ đồng nghĩa
  • Lifelessness: Sựhồn, không sự sống.
  • Insentience: Tínhtri giác, không cảm giác.
  • Dullness: Sự buồn tẻ, đơn điệu (nghĩa mở rộng).
Từ trái nghĩa
  • Animateness: Tính hữu sinh, sự sống.
  • Liveliness: Sự sống động, hoạt bát.
  • Vitality: Sức sống, sinh khí.
inanimateness

The doll's inanimateness made it safe for the toddler to play with.

danh từ
  1. tính vô sinh; tình trạng không sinh khí; tính vô tri vô giác
  2. tính nhạt nhẽo, tính buồn tẻ, tính thiếu hoạt động

Từ đồng nghĩa