animator

/'ænimeitə/
Học thuật
Thân thiện
animator

An animator draws a character on a light table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm phim hoạt hình: Người tạo ra các bộ phim hoạt hình, thường bằng cách vẽ, tạo mô hình, hoặc sử dụng kỹ thuật số để làm cho các nhân vật đối tượng chuyển động.
    • Người truyền sinh khí, người cổ : Người truyền năng lượng, sức sống tinh thần cho người khác hoặc cho một bầu không khí nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The animator spent months drawing each frame of the cartoon. (Người làm phim hoạt hình đã dành hàng tháng để vẽ từng khung hình của bộ phim hoạt hình.)
    • She is a talented animator who works for a major film studio. ( ấy một họa sĩ phim hoạt hình tài năng làm việc cho một hãng phim lớn.)
    • He was the animator of the party, making everyone laugh and dance. (Anh ấy người làm sống động bữa tiệc, khiến mọi người cười nhảy múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead animator": Trưởng nhóm làm phim hoạt hình, người giám sát điều phối công việc của các họa sĩ khác.

    • As the lead animator, her vision shaped the entire film. (Với vai trò trưởng nhóm làm phim hoạt hình, tầm nhìn của đã định hình toàn bộ bộ phim.)
  • "Character animator": Chuyên gia phụ trách việc tạo chuyển động biểu cảm cho các nhân vật cụ thể.

    • The character animator focused on making the hero's movements look realistic. (Họa sĩ diễn hoạt nhân vật tập trung làm cho chuyển động của người anh hùng trông thật tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Animate (động từ): Làm cho sống động, làm chuyển động.

    • They used software to animate the 3D models. (Họ dùng phần mềm để làm chuyển động các mô hình 3D.)
  • Animation (danh từ): Phim hoạt hình; sự làm cho chuyển động/sống động.

    • The animation in that movie won an award. (Phần hoạt hình trong bộ phim đó đã giành được một giải thưởng.)
  • Animatic (danh từ): Bản phác thảo động, một dạng storyboard thêm yếu tố thời gian âm thanh sơ bộ.

Từ đồng nghĩa
  • Cartoonist: Họa sĩ truyện tranh, hoạt họa (thường chỉ người vẽ tranh biếm họa hoặc truyện tranh tĩnh, nhưng đôi khi dùng trong ngữ cảnh phim hoạt hình).
  • Energizer: Người truyền năng lượng.
  • Spark plug (nghĩa bóng): Người khơi nguồn cảm hứng năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "animator" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ "animate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "animator".)

animator

An animator draws a character on a light table.

danh từ
  1. người cổ
  2. (điện ảnh) hoạ phim hoạt hoạ