animosité

Học thuật
Thân thiện
animosité

Je ressens une certaine animosité envers lui depuis notre dispute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ác tâm, ác ý: Cảm giác thù địch, không thiện chí hoặc mong muốn gây hại cho người khác.
    • Sự hung hăng, sự hằn học: Thái độ hoặc lời nói thể hiện sự giận dữ, thù ghét một cách mạnh mẽ công khai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je le dis sans animosité. (Tôi chẳng ác ý khi nói điều ấy.)
    • Répliquer avec animosité. (Hung hăng cãi lại.)
    • Il y a une certaine animosité entre les deux équipes. (Có một sự thù địch nhất định giữa hai đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nourrir de l'animosité envers quelqu'un": Nuôi dưỡng lòng thù hận đối với ai đó.

    • Il nourrit une profonde animosité envers son ancien associé. (Anh ta nuôi dưỡng một mối thù hận sâu sắc đối với người cộng sự của mình.)
  • "Parler avec animosité": Nói với thái độ hằn học, giận dữ.

    • Elle a parlé de son rival avec une grande animosité. ( ấy đã nói về đối thủ của mình với một sự hằn học lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Animeux, animeuse (adj, ít dùng): tính chất thù địch, hằn học.
  • Inimitié (n.f): Sự thù địch, mối thù (thường lâu dài sâu sắc hơn ).
  • Rancune (n.f): Mối hận thù, sự oán giận (nhấn mạnh đến cảm giác dai dẳng).
  • Hostilité (n.f): Sự thù địch, thái độ chống đối (thường rộng hơn, có thểgiữa các nhóm).
Từ đồng nghĩa
  • Malveillance: Ác ý.
  • Agressivité: Tính hung hăng, tính công kích.
  • Aversion: Ác cảm, sự ghét bỏ.
  • Rancœur: Mối hận thù, sự cay đắng.
Từ trái nghĩa
  • Bienveillance: Thiện ý, lòng tốt.
  • Amitié: Tình bạn.
  • Sympathie: Thiện cảm.
  • Bienveillance: Thiện chí.
Thành ngữ liên quan
  • Sans animosité (aucune): Không chút ác ý nào, không có ý xấu.
    • Je te fais cette critique sans aucune animosité. (Tôi đưa ra lời phê bình này với bạn không chút ác ý nào.)
animosité

Je ressens une certaine animosité envers lui depuis notre dispute.

danh từ giống cái
  1. ác tâm
    • Je le dis sans animosité
      tôi chẳng ác ý khi nói điều ấy
  2. sự hung hăng
    • Répliquer avec animosité
      hung hăng cãi lại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống