cordialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thân tình; lòng thân tình: Chỉ thái độ, cách cư xử ấm áp, chân thành và thân thiện giữa người với người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Parler avec cordialité. (Nói chuyện một cách thân tình.)
- Je vous remercie de votre cordialité. (Tôi cảm ơn anh về lòng thân tình của anh.)
- La cordialité de son accueil m'a touché. (Sự thân tình trong cách đón tiếp của cô ấy đã làm tôi cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en toute cordialité": với tất cả lòng thân tình, một cách rất chân thành.
- Nous avons discuté de ce problème en toute cordialité. (Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này với tất cả lòng thân tình.)
"échange de cordialités": trao đổi những lời lẽ, cử chỉ thân tình.
- Après la réunion, il y a eu un bref échange de cordialités. (Sau cuộc họp, đã có một cuộc trao đổi ngắn gọn những lời thân tình.)
Biến thể và từ gần giống
Cordial, cordiale (tính từ): thân tình, chân thành, nồng hậu.
- Une poignée de main cordiale. (Một cái bắt tay thân tình.)
- Des relations cordiales. (Những mối quan hệ thân tình.)
Cordialement (trạng từ): một cách thân tình, chân thành (thường dùng để kết thư).
- Veuillez agréer, Madame, l'expression de mes sentiments cordiaux. (Kính thưa bà, xin hãy chấp nhận những tình cảm chân thành của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Amitié: tình bạn, sự thân thiện.
- Bienveillance: thiện ý, lòng tốt.
- Chaleur: sự nồng ấm, sự nhiệt tình.
- Affabilité: sự dễ mến, sự hòa nhã.
Từ trái nghĩa
- Froideur: sự lạnh nhạt, sự lãnh đạm.
- Hostilité: sự thù địch.
- Méfiance: sự nghi ngờ, sự không tin tưởng.
danh từ giống cái
- sự thân tình; lòng thân tình
- Parler avec cordialiténói thân tình