aniseikonic
Học thuậtThân thiện
A person with aniseikonic vision sees two different-sized images through each eye.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến chứng aniseikonia: Mô tả điều gì đó có liên quan hoặc thuộc về chứng aniseikonia - một tật khúc xạ của mắt.
- Có đặc điểm của chứng hai mắt nhìn thấy kích thước khác nhau: Dùng để mô tả triệu chứng, đặc điểm hoặc nguyên nhân khiến hình ảnh của cùng một vật được nhận thức có kích thước khác nhau giữa hai mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was diagnosed with an aniseikonic condition. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một tình trạng aniseikonic.)
- Aniseikonic lenses are specially designed to correct the difference in image size perceived by each eye. (Các tròng kính aniseikonic được thiết kế đặc biệt để điều chỉnh sự khác biệt về kích thước hình ảnh được nhận thức bởi mỗi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aniseikonic disparity": Sự chênh lệch aniseikonic, thường dùng trong chuyên môn nhãn khoa để chỉ mức độ khác biệt cụ thể về kích thước hình ảnh giữa hai mắt.
- The surgery aimed to reduce the aniseikonic disparity. (Ca phẫu thuật nhằm mục đích giảm sự chênh lệch aniseikonic.)
Biến thể và từ gần giống
- Aniseikonia (danh từ): Chứng hai mắt nhìn một vật thấy kích thước khác nhau. Đây là danh từ chỉ chứng bệnh mà tính từ "aniseikonic" mô tả.
- Aniseikonia can cause headaches and depth perception issues. (Chứng aniseikonia có thể gây đau đầu và các vấn đề về nhận thức chiều sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Image-size disparity-related: Liên quan đến sự chênh lệch kích thước hình ảnh (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y học chính thức).
A person with aniseikonic vision sees two different-sized images through each eye.
Adjective
- liên quan hoặc có triệu chứng, đặc điểm của chứng hai mắt nhìn một vật thấy kích thước khác nhau