anisodactylous
/,ænaisə'dæktiləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có chân khác: Thuật ngữ này mô tả một đặc điểm cấu trúc ở chân của một số loài chim, nơi ba ngón chân hướng về phía trước và một ngón chân hướng về phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most perching birds are anisodactylous. (Hầu hết các loài chim đậu trên cành đều có chân khác.)
- The anisodactylous foot structure provides a strong grip on branches. (Cấu trúc chân có chân khác tạo ra khả năng bám chắc vào cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả khoa học và phân loại động vật học để chỉ một kiểu sắp xếp ngón chân cụ thể.
- The order Passeriformes is characterized by anisodactylous feet. (Bộ Sẻ được đặc trưng bởi đôi chân có chân khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Anisodactyl (danh từ): Một loài chim có cấu trúc chân kiểu "anisodactylous".
- Robins and sparrows are anisodactyls. (Chim cổ đỏ và chim sẻ là những loài chim có chân khác.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Từ trái nghĩa
- Zygodactylous (tính từ): (Động vật học) Có chân với hai ngón hướng về phía trước và hai ngón hướng về phía sau (ví dụ: vẹt, chim gõ kiến).
- Unlike anisodactylous birds, parrots have zygodactylous feet. (Không giống như những loài chim có chân khác, vẹt có chân với hai ngón trước và hai ngón sau.)
tính từ
- (động vật học) có chân khác