anisomerous

/,ænai'sɔmərəs/
Học thuật
Thân thiện
anisomerous

A botanist carefully examines an anisomerous flower in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Không cùng mẫu: Dùng để mô tả một bông hoa trong đó số lượng các bộ phận (như cánh hoa, nhị hoa, đài) ở các vòng khác nhau không bằng nhau hoặc không theo cùng một tỷ lệ cơ bản. dụ, một bông hoa có thể 4 cánh nhưng lại 6 nhị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flower is described as anisomerous because it has five petals but ten stamens. (Bông hoa được mô tả không cùng mẫu năm cánh hoa nhưng lại mười nhị hoa.)
    • Botanists study anisomerous structures to understand floral evolution. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các cấu trúc không cùng mẫu để hiểu về sự tiến hóa của hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, mô tả thực vật chuyên sâu hoặc phân loại học.
    • The anisomerous condition is a key characteristic distinguishing certain plant families. (Đặc điểm không cùng mẫu một đặc trưng chính để phân biệt một số họ thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Isomerous (tính từ): Cùng mẫu. Đây từ trái nghĩa, chỉ hoa số bộ phận bằng nhaucác vòng khác nhau.
    • Lilies typically have isomerous flowers with parts in multiples of three. (Hoa loa kèn thường hoa cùng mẫu với các bộ phận theo bội số của ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Heteromerous (tính từ): Dị mẫu. Đây một thuật ngữ gần nghĩa, cũng chỉ sự khác biệt về số lượng bộ phận giữa các vòng của hoa, mặc dù có thể sắc thái kỹ thuật khác biệt nhỏ trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào sử dụng từ chuyên môn này.

anisomerous

A botanist carefully examines an anisomerous flower in the field.

tính từ
  1. (thực vật học) không cùng mẫu (số bộ phận trong các vòng của hoa không cùng mẫu, dụ 4 cánh, 6 nhị)