anisophyllous
/,ænaisə'filəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đều lá: Thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả một cây có các lá trên cùng một cành hoặc thân phát triển với kích thước, hình dạng hoặc đôi khi cả cấu trúc không giống nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant was identified as anisophyllous due to the distinct difference in size between leaves on opposite sides of its stem. (Cây này được xác định là không đều lá do sự khác biệt rõ rệt về kích thước giữa các lá ở hai phía đối diện của thân cây.)
- This anisophyllous characteristic helps the plant optimize light capture in its shaded environment. (Đặc điểm không đều lá này giúp cây tối ưu hóa việc hấp thụ ánh sáng trong môi trường nhiều bóng râm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc phân loại học.
- The study focused on the adaptive significance of the anisophyllous condition in tropical understory shrubs. (Nghiên cứu tập trung vào ý nghĩa thích nghi của tình trạng không đều lá ở các cây bụi tầng dưới tán rừng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Anisophylly (danh từ): Hiện tượng không đều lá, tình trạng có lá không đều.
- The degree of anisophylly varies significantly among species. (Mức độ hiện tượng không đều lá thay đổi đáng kể giữa các loài.)
Từ đồng nghĩa
- Heterophyllous (ở một mức độ nào đó): Có lá khác hình, thường chỉ sự khác biệt giữa các lá trên các phần khác nhau của cây hoặc ở các giai đoạn phát triển khác nhau. (Lưu ý: "anisophyllous" thường nhấn mạnh sự không đối xứng trên cùng một đốt thân).
Từ trái nghĩa
- Isophyllous: Đều lá, có các lá giống nhau về kích thước và hình dạng trên cùng một cành.
tính từ
- (thực vật học) không đều lá