anisopia

/,ænai'soupjə/
Học thuật
Thân thiện
anisopia

A patient with anisopia covers one eye during a vision test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tật nhìn không đều, chứng dị thị: Một tình trạng y học trong đó thị lực của hai mắt không đồng đều. Đây một dạng bất thường về khúc xạ, khiến cho mỗi mắt một độ cận, viễn hoặc loạn thị khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch về khả năng nhìn .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with anisopia, which explained his frequent headaches. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng dị thị, điều này giải thích cho những cơn đau đầu thường xuyên của anh ta.)
    • Corrective lenses are often prescribed to manage anisopia. (Kính điều chỉnh thường được đơn để kiểm soát tật nhìn không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh chuyên môn: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu y khoa, báo cáo khám mắt khi trao đổi giữa các chuyên gia chăm sóc mắt.
    • The optometrist's report noted significant anisopia, requiring specialized contact lenses. (Báo cáo của bác sĩ đo thị lực ghi nhận chứng dị thị đáng kể, cần phải sử dụng kính áp tròng chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anisometropia (n): Chứng lệch khúc xạ. Đây thuật ngữ chính xác phổ biến hơn để chỉ tình trạng công suất khúc xạ khác nhau giữa hai mắt, thường nguyên nhân dẫn đến anisopia.
  • Amblyopia (n): Nhược thị, hay "mắt lười". Đây có thể hậu quả nếu anisopia (do anisometropia) không được điều chỉnh từ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Unequal vision: Thị lực không đều (cách giải thích thông thường, không phải thuật ngữ y khoa).
  • Vision disparity: Sự chênh lệch thị lực.
anisopia

A patient with anisopia covers one eye during a vision test.

danh từ
  1. (y học) tật nhìn không đều, chứng dị thị