ankle-joint
/'æɳkldʤɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Khớp cổ chân: "ankle-joint" là khớp nối giữa xương chày, xương mác của cẳng chân với xương sên của bàn chân, cho phép cử động lên xuống của bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A severe sprain can damage the ankle-joint. (Một chấn thương bong gân nặng có thể làm tổn thương khớp cổ chân.)
- The doctor explained how the ankle-joint functions. (Bác sĩ giải thích cách khớp cổ chân hoạt động.)
- Arthritis often affects the ankle-joint. (Viêm khớp thường ảnh hưởng đến khớp cổ chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "ankle-joint" thường được sử dụng trong chẩn đoán, mô tả phẫu thuật hoặc hướng dẫn phục hồi chức năng.
- The MRI scan showed fluid accumulation in the ankle-joint. (Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy sự tích tụ dịch trong khớp cổ chân.)
Biến thể và từ gần giống
Ankle (n): Mắt cá chân (chỉ vùng cơ thể bên ngoài, có thể bao gồm cả khớp).
- She twisted her ankle while running. (Cô ấy bị trẹo mắt cá chân khi đang chạy.)
Talocrural joint (n): (Thuật ngữ giải phẫu chính xác) Khớp sên-cẳng chân, đồng nghĩa với "ankle-joint".
- The talocrural joint is a hinge joint. (Khớp sên-cẳng chân là một khớp bản lề.)
Từ đồng nghĩa
- Talocrural articulation: Khớp sên-cẳng chân (thuật ngữ giải phẫu học chính thức).
- Mortise joint of the ankle: Khớp mộng của cổ chân (cách mô tả cấu trúc).
Lưu ý
- "Ankle-joint" là một danh từ ghép (compound noun) cụ thể thuộc lĩnh vực y học và giải phẫu. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng từ "ankle" (mắt cá chân) để chỉ chung vùng này.
danh từ
- (giải phẫu) gân gót