anklet
/'æɳklit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng đeo mắt cá chân: Một loại trang sức, thường là một dây chuyền, vòng kim loại hoặc dây vải, được đeo quanh mắt cá chân.
- Xiềng chân: Một vòng kim loại dùng để trói hoặc xiềng chân tù nhân.
- Tất ngắn: Loại tất chỉ che bàn chân và dừng lại ngay phía trên mắt cá chân.
- Giày có quai quanh mắt cá: Loại giày (thường dành cho trẻ em hoặc phụ nữ) có dây hoặc quai cố định quanh mắt cá chân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (trang sức):
- She wore a silver anklet with tiny bells. (Cô ấy đeo một chiếc vòng bạc có những chiếc chuông nhỏ ở mắt cá chân.)
- In some cultures, an anklet is a traditional piece of jewelry. (Ở một số nền văn hóa, vòng đeo mắt cá chân là một món trang sức truyền thống.)
Danh từ (xiềng):
- The prisoner's anklet was connected to a heavy chain. (Chiếc xiềng chân của tù nhân được nối với một sợi xích nặng.)
Danh từ (tất):
- She prefers anklets to long socks in the summer. (Cô ấy thích tất ngắn hơn là tất dài vào mùa hè.)
Danh từ (giày):
- The little girl has a pair of leather anklets. (Cô bé có một đôi giày da có quai quanh mắt cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anklet" như một biểu tượng: Trong một số xã hội, vòng đeo mắt cá có thể mang ý nghĩa về tình trạng hôn nhân hoặc địa vị xã hội.
- In certain parts of India, wearing an anklet can signify that a woman is married. (Ở một số vùng của Ấn Độ, đeo vòng mắt cá chân có thể biểu thị người phụ nữ đó đã kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ankle bracelet: Cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "anklet" với nghĩa là trang sức.
- An ankle bracelet is another term for a decorative anklet. ("Ankle bracelet" là một thuật ngữ khác chỉ vòng trang trí ở mắt cá chân.)
Từ đồng nghĩa
- Ankle bracelet (n): Vòng đeo mắt cá chân (trang sức).
- Ankle sock (n): Tất ngắn.
- Shackle (n): Xiềng, cùm (đồng nghĩa với nghĩa xiềng chân).
danh từ
- vòng (mang ở mắt cá chân)
- vòng xiềng chân (tù nhân)
- giày có cổ đến mắt cá chân
- bít tất ngắn đến mắt cá chân
- (số nhiều) quần thể thao thắt lại ở mắt cá chân